iditarod

[Mỹ]/aɪˈdɪtərɒd/
[Anh]/aɪˈdɪtərɑːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cuộc đua xe trượt tuyết kéo chó nổi tiếng được tổ chức hàng năm tại Alaska, khoảng 1.000 dặm; Một con đường mòn và khu vực lịch sử ở trung tâm Alaska, Mỹ.
Các dạng của từ
số nhiềuiditarods

Câu ví dụ

every year, the iditarod race attracts skilled mushers from around the world.

Hàng năm, cuộc đua Iditarod thu hút các tay lái chó (musher) có kỹ năng từ khắp nơi trên thế giới.

the famous iditarod trail winds through alaska's frozen tundra and dense forest.

Con đường nổi tiếng Iditarod quanh co qua vùng tundra băng giá và rừng rậm của Alaska.

strong sled dogs lead their teams through brutal blizzard conditions during the iditarod.

Những con chó kéo xe mạnh mẽ dẫn dắt các đội của mình qua điều kiện tuyết bão khắc nghiệt trong cuộc đua Iditarod.

experienced iditarod mushers know how to navigate through whiteout snowstorms.

Các tay lái chó (musher) có kinh nghiệm đua Iditarod biết cách điều hướng qua những cơn bão tuyết mù mịt.

the iditarod champion received the golden harness award after winning the grueling race.

Người chiến thắng cuộc đua Iditarod đã nhận được giải thưởng "vòng cản vàng" sau khi giành chiến thắng trong cuộc đua đầy gian khổ.

several checkpoints along the iditarod route allow mushers to rest and resupply.

Một số điểm kiểm tra dọc theo tuyến đường Iditarod cho phép các tay lái chó (musher) nghỉ ngơi và tiếp tế.

freezing temperatures and strong winds make the iditarod one of the toughest competitions.

Nhiệt độ đóng băng và gió mạnh khiến Iditarod trở thành một trong những cuộc thi khắc nghiệt nhất.

the iditarod history dates back to 1925 when a serum run saved lives in nome.

Lịch sử của Iditarod bắt đầu từ năm 1925 khi một cuộc đua chuyển serum đã cứu sống nhiều người ở Nome.

veteran iditarod competitors train for months to prepare their dogs for the endurance challenge.

Các vận động viên kỳ cựu của Iditarod tập luyện trong nhiều tháng để chuẩn bị cho những con chó của họ cho thử thách về sức bền.

the annual iditarod adventure begins in anchorage and ends in nome.

Chuyến phiêu lưu hàng năm của Iditarod bắt đầu từ Anchorage và kết thúc ở Nome.

many iditarod participants form deep bonds with their sled dogs during the long journey.

Nhiều người tham gia Iditarod hình thành những mối liên kết sâu sắc với những con chó kéo xe của họ trong hành trình dài.

the iditarod tradition celebrates alaska's pioneering spirit and dog sled heritage.

Tradition của Iditarod tôn vinh tinh thần tiên phong và di sản của xe chó kéo của Alaska.

rookie mushers often seek advice from successful iditarod veterans before competing.

Các tay lái chó (musher) mới thường tìm kiếm lời khuyên từ các cựu binh thành công của Iditarod trước khi thi đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay