idolatress

[US]/aɪˈdɒl.ə.trəs/
[UK]/aɪˈdɑː.lə.trəs/

Translation

n. thần nữ; người phụ nữ thờ cúng thần linh
Word Forms
số nhiềuidolatresses

Phrases & Collocations

idolatress figure

nhân vật sùng bái

idolatress worship

phong trào sùng bái

idolatress role

vai trò của người sùng bái

idolatress complex

tình trạng phức tạp của người sùng bái

idolatress status

trạng thái của người sùng bái

idolatress persona

hình tượng của người sùng bái

idolatress culture

văn hóa sùng bái

idolatress image

hình ảnh của người sùng bái

idolatress influence

sự ảnh hưởng của người sùng bái

idolatress phenomenon

hiện tượng người sùng bái

Example Sentences

she was considered an idolatress by her peers for her obsession with the pop star.

Cô ấy bị những người xung quanh coi là một người sùng bái tượng thần vì sự ám ảnh với ngôi sao nhạc pop.

the idolatress painted her walls with posters of her favorite musicians.

Người sùng bái tượng thần đã sơn những bức tường của cô ấy bằng những áp phích của những nhạc sĩ yêu thích của cô ấy.

his idolatress tendencies often led him to ignore the opinions of others.

Xu hướng sùng bái tượng thần của anh ấy thường khiến anh ấy bỏ qua ý kiến của người khác.

many see her as an idolatress, always chasing after the latest trends.

Nhiều người coi cô ấy là một người sùng bái tượng thần, luôn chạy theo những xu hướng mới nhất.

the idolatress would spend hours discussing her favorite celebrity's life.

Người sùng bái tượng thần thường dành hàng giờ để thảo luận về cuộc sống của người nổi tiếng yêu thích của cô ấy.

his friends teased him for being an idolatress of the film industry.

Bạn bè của anh ấy trêu chọc anh ấy vì là một người sùng bái tượng thần của ngành công nghiệp điện ảnh.

as an idolatress, she collected memorabilia from every concert she attended.

Với tư cách là một người sùng bái tượng thần, cô ấy đã thu thập những kỷ niệm chương từ mọi buổi hòa nhạc mà cô ấy tham dự.

the idolatress often lost herself in the fantasy of her idol's life.

Người sùng bái tượng thần thường lạc vào thế giới ảo tưởng về cuộc sống của thần tượng của cô ấy.

she wrote a blog about her experiences as an idolatress in the music scene.

Cô ấy đã viết một blog về những kinh nghiệm của cô ấy với tư cách là một người sùng bái tượng thần trong giới âm nhạc.

being an idolatress can sometimes lead to unrealistic expectations.

Việc trở thành một người sùng bái tượng thần đôi khi có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now