idols

[US]/[ˈaɪd(ə)lz]/
[UK]/[ˈaɪd(ə)lz]/
Frequency: Very High

Translation

v. Có thể coi hoặc điều phối như một mẫu lý tưởng hoặc mẫu mục.
n. Một người hoặc vật được tôn thờ hoặc lý tưởng hóa; Một tượng điêu khắc thần linh hoặc hình dáng thiêng liêng khác; Một ngôi sao nổi tiếng hoặc cảnh đoàn phổ biến được nhiều người ngưỡng mộ.

Phrases & Collocations

idol worship

tôn sùng thần tượng

pop idols

thần tượng pop

fallen idols

thần tượng sa sút

idolize them

tôn thần tượng họ

young idols

thần tượng trẻ

idol's image

hình ảnh thần tượng

idol status

trạng thái thần tượng

idol groups

nhóm thần tượng

became idols

trở thành thần tượng

idol culture

văn hóa thần tượng

Example Sentences

the young fans adore their idols and follow their every move.

Những người hâm mộ trẻ tuổi ngưỡng mộ thần tượng của họ và theo dõi mọi hành động của họ.

many aspiring singers dream of becoming pop idols.

Nhiều ca sĩ đầy tham vọng mơ ước trở thành thần tượng pop.

the k-pop industry is known for creating manufactured idols.

Nền công nghiệp K-pop nổi tiếng với việc tạo ra những thần tượng được tạo ra.

she's a huge idol of mine; i admire her dedication and talent.

Cô ấy là thần tượng của tôi; tôi ngưỡng mộ sự tận tâm và tài năng của cô ấy.

the band's biggest idol was elvis presley.

Thần tượng lớn nhất của ban nhạc là Elvis Presley.

he started out as an unknown, then became a global idol.

Anh bắt đầu là một người không tên, sau đó trở thành một thần tượng toàn cầu.

the pressure on idols to maintain a perfect image is immense.

Áp lực lên các thần tượng để duy trì hình ảnh hoàn hảo là rất lớn.

the new idol group quickly gained a massive following on social media.

Nhóm thần tượng mới nhanh chóng có được lượng người hâm mộ lớn trên mạng xã hội.

she idolizes her older sister and wants to be just like her.

Cô ấy tôn thần tượng chị gái của mình và muốn trở thành giống như cô ấy.

the company carefully cultivates its idols to ensure their success.

Công ty cẩn thận nuôi dưỡng thần tượng của mình để đảm bảo thành công của họ.

despite their fame, some idols struggle with mental health issues.

Bất chấp sự nổi tiếng của họ, một số thần tượng phải vật lộn với các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now