ies

[Mỹ]/'i:ei/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Chỉ số Lỗi

Câu ví dụ

ie is an abbreviation for id est.

ie là viết tắt của id est.

she is fluent in three languages, ie English, French, and Spanish.

cô ấy thông thạo ba ngôn ngữ, cụ thể là tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.

the store sells various electronic devices, ie smartphones, laptops, and tablets.

cửa hàng bán nhiều thiết bị điện tử khác nhau, chẳng hạn như điện thoại thông minh, máy tính xách tay và máy tính bảng.

many people prefer to shop online, ie through e-commerce websites.

nhiều người thích mua sắm trực tuyến, tức là thông qua các trang web thương mại điện tử.

ie can be used to clarify or explain something further in writing.

ie có thể được sử dụng để làm rõ hoặc giải thích thêm điều gì đó bằng văn bản.

the company specializes in software development, ie creating applications and programs.

công ty chuyên về phát triển phần mềm, tức là tạo ra các ứng dụng và chương trình.

he enjoys outdoor activities, ie hiking, camping, and fishing.

anh ấy thích các hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như đi bộ đường dài, cắm trại và câu cá.

the course covers a wide range of topics, ie history, science, and literature.

khóa học bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, chẳng hạn như lịch sử, khoa học và văn học.

ie is commonly used in academic and professional writing to provide examples or further information.

ie thường được sử dụng trong các bài viết học thuật và chuyên nghiệp để cung cấp ví dụ hoặc thông tin thêm.

Ví dụ thực tế

I saw some porn sites in the IE history .

Tôi đã thấy một số trang web khiêu dâm trong lịch sử IE.

Nguồn: Discussing American culture.

IE, whether exercise led to more food eaten.

IE, liệu tập thể dục có dẫn đến ăn nhiều hơn không.

Nguồn: Fitness Knowledge Popularization

Occasionally beauty is essential to a business (ie, modelling, but not air-hostessing).

Đôi khi vẻ đẹp là điều cần thiết cho một doanh nghiệp (ví dụ: người mẫu, nhưng không phải tiếp viên hàng không).

Nguồn: The Economist - Arts

Users complained that IE was slow, likely to crash and easily hacked.

Người dùng phàn nàn rằng IE chậm, dễ bị sập và dễ bị hack.

Nguồn: VOA Special June 2022 Collection

The letter combination, ie, is more common than ei. It just appears more.

Phần tử kết hợp chữ cái, ie, phổ biến hơn ei. Nó chỉ đơn giản là xuất hiện nhiều hơn.

Nguồn: Emma's delicious English

Microsoft went on to tie IE and its Windows operating system tightly together.

Microsoft tiếp tục liên kết chặt chẽ IE và hệ điều hành Windows của nó.

Nguồn: VOA Special June 2022 Collection

Net migration (ie, immigrants minus emigrants) to Australia is twice the rate before Covid-19.

Di cư ròng (tức là, người nhập cư trừ đi người di cư) đến Úc gấp đôi so với tỷ lệ trước Covid-19.

Nguồn: The Economist (Summary)

IE, at Easter, consumers are looking for other shapes and forms rather than just eggs.

IE, vào dịp Phục sinh, người tiêu dùng đang tìm kiếm các hình dạng và hình thức khác thay vì chỉ trứng.

Nguồn: Gourmet Base

The correct discount factor is a real yield (ie, excluding compensation for expected inflation).

Hệ số chiết khấu chính xác là một lợi suất thực (tức là, không bao gồm bồi thường cho lạm phát dự kiến).

Nguồn: The Economist (Summary)

Users, meanwhile, complained that IE was slow, prone to crashing and vulnerable to hacks.

Người dùng, trong khi đó, phàn nàn rằng IE chậm, dễ bị sập và dễ bị tấn công.

Nguồn: Intermediate English short passage

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay