ignitability

[Mỹ]/ɪɡˌnɪtəˈbɪləti/
[Anh]/ɪɡˌnɪtəˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng bắt lửa hoặc cháy.

Cụm từ & Cách kết hợp

high ignitability

khả năng cháy cao

low ignitability

khả năng cháy thấp

ignitability test

thử nghiệm khả năng cháy

ignitability factor

hệ số khả năng cháy

ignitability rating

xếp hạng khả năng cháy

material ignitability

khả năng cháy của vật liệu

ignitability assessment

đánh giá khả năng cháy

ignitability index

chỉ số khả năng cháy

ignitability criteria

tiêu chí khả năng cháy

ignitability limits

giới hạn khả năng cháy

Câu ví dụ

the ignitability of the material is crucial for safety tests.

Khả năng bắt lửa của vật liệu rất quan trọng đối với các bài kiểm tra an toàn.

understanding the ignitability of different substances is essential in chemistry.

Hiểu được khả năng bắt lửa của các chất khác nhau là điều cần thiết trong hóa học.

the ignitability of the fuel affects engine performance.

Khả năng bắt lửa của nhiên liệu ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ.

we need to assess the ignitability of the new insulation material.

Chúng tôi cần đánh giá khả năng bắt lửa của vật liệu cách nhiệt mới.

high ignitability can lead to increased fire risks in the workplace.

Khả năng bắt lửa cao có thể dẫn đến tăng nguy cơ hỏa hoạn tại nơi làm việc.

the study focused on the ignitability of various plastics.

Nghiên cứu tập trung vào khả năng bắt lửa của nhiều loại nhựa khác nhau.

proper storage can reduce the ignitability of hazardous materials.

Lưu trữ đúng cách có thể làm giảm khả năng bắt lửa của các vật liệu nguy hiểm.

regulations often address the ignitability of construction materials.

Các quy định thường đề cập đến khả năng bắt lửa của vật liệu xây dựng.

testing for ignitability is a standard procedure in fire safety evaluations.

Kiểm tra khả năng bắt lửa là một quy trình tiêu chuẩn trong đánh giá an toàn cháy.

the ignitability of the chemicals used must be monitored closely.

Khả năng bắt lửa của các hóa chất được sử dụng phải được theo dõi chặt chẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay