spark ignitor
bộ đánh lửa
ignitor switch
công tắc đánh lửa
ignitor module
module đánh lửa
ignitor circuit
mạch đánh lửa
ignitor coil
cuộn đánh lửa
ignitor assembly
bộ phận đánh lửa
ignitor test
kiểm tra đánh lửa
ignitor failure
lỗi đánh lửa
ignitor repair
sửa chữa đánh lửa
ignitor replacement
thay thế đánh lửa
the ignitor failed to spark the engine.
bộ đánh lửa không thể tạo ra tia lửa để khởi động động cơ.
he replaced the old ignitor with a new one.
anh ấy đã thay thế bộ đánh lửa cũ bằng một bộ mới.
the ignitor is crucial for starting the furnace.
bộ đánh lửa rất quan trọng để khởi động lò.
make sure the ignitor is clean before use.
hãy chắc chắn rằng bộ đánh lửa sạch sẽ trước khi sử dụng.
the technician checked the ignitor for any defects.
kỹ thuật viên đã kiểm tra bộ đánh lửa xem có bất kỳ lỗi nào không.
without a functioning ignitor, the barbecue won't light.
nếu không có bộ đánh lửa hoạt động, lò nướng sẽ không thể đốt cháy.
the ignitor emits a small spark to ignite the gas.
bộ đánh lửa phát ra tia lửa nhỏ để đốt cháy khí.
we need to buy a replacement ignitor for the grill.
chúng ta cần mua một bộ đánh lửa thay thế cho lò nướng.
check if the ignitor is properly connected.
hãy kiểm tra xem bộ đánh lửa có được kết nối đúng cách không.
the ignitor's design has improved over the years.
thiết kế của bộ đánh lửa đã được cải thiện theo những năm.
spark ignitor
bộ đánh lửa
ignitor switch
công tắc đánh lửa
ignitor module
module đánh lửa
ignitor circuit
mạch đánh lửa
ignitor coil
cuộn đánh lửa
ignitor assembly
bộ phận đánh lửa
ignitor test
kiểm tra đánh lửa
ignitor failure
lỗi đánh lửa
ignitor repair
sửa chữa đánh lửa
ignitor replacement
thay thế đánh lửa
the ignitor failed to spark the engine.
bộ đánh lửa không thể tạo ra tia lửa để khởi động động cơ.
he replaced the old ignitor with a new one.
anh ấy đã thay thế bộ đánh lửa cũ bằng một bộ mới.
the ignitor is crucial for starting the furnace.
bộ đánh lửa rất quan trọng để khởi động lò.
make sure the ignitor is clean before use.
hãy chắc chắn rằng bộ đánh lửa sạch sẽ trước khi sử dụng.
the technician checked the ignitor for any defects.
kỹ thuật viên đã kiểm tra bộ đánh lửa xem có bất kỳ lỗi nào không.
without a functioning ignitor, the barbecue won't light.
nếu không có bộ đánh lửa hoạt động, lò nướng sẽ không thể đốt cháy.
the ignitor emits a small spark to ignite the gas.
bộ đánh lửa phát ra tia lửa nhỏ để đốt cháy khí.
we need to buy a replacement ignitor for the grill.
chúng ta cần mua một bộ đánh lửa thay thế cho lò nướng.
check if the ignitor is properly connected.
hãy kiểm tra xem bộ đánh lửa có được kết nối đúng cách không.
the ignitor's design has improved over the years.
thiết kế của bộ đánh lửa đã được cải thiện theo những năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay