a kindler heart
trái tim nhân hậu hơn
becoming a kindler
trở thành một người nhân hậu hơn
kindler than ever
nhiệt huyết hơn bao giờ hết
the kindler person
người nhân hậu hơn
a kindler smile
nụ cười nhân hậu hơn
kindler and gentler
nhiệt huyết và hiền hậu hơn
being a kindler
là một người nhân hậu hơn
showed a kindler
chỉ ra một người nhân hậu hơn
kindler to others
nhiệt huyết với người khác
a kindler spirit
tinh thần nhân hậu hơn
the room felt warmer with a kindler glow.
Phòng khách cảm giác ấm áp hơn với ánh sáng dịu dàng hơn.
she bought a kindler, safer model of the car.
Cô ấy mua một mẫu xe an toàn hơn và thân thiện hơn.
he was a kindler, more patient teacher than most.
Anh ấy là một giáo viên kiên nhẫn hơn và thân thiện hơn so với đa số.
the fire provided a kindler, inviting atmosphere.
Lửa tạo ra một không khí thân thiện và hấp dẫn hơn.
the new software offers a kindler user experience.
Phần mềm mới cung cấp trải nghiệm người dùng thân thiện hơn.
the author's style is generally kindler and more approachable.
Phong cách của tác giả thường thân thiện và dễ gần hơn.
we sought a kindler climate for our retirement.
Chúng tôi tìm kiếm một khí hậu thân thiện hơn cho tuổi hưu trí của mình.
the restaurant had a kindler, more welcoming ambiance.
Quán ăn có không khí thân thiện và đón tiếp hơn.
he gave a kindler response than i expected.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời thân thiện hơn so với điều tôi mong đợi.
the puppy's eyes held a kindler expression.
Ánh mắt của chú chó con thể hiện một biểu cảm thân thiện hơn.
the story had a kindler ending than the first draft.
Câu chuyện có một kết thúc thân thiện hơn so với bản nháp đầu tiên.
a kindler heart
trái tim nhân hậu hơn
becoming a kindler
trở thành một người nhân hậu hơn
kindler than ever
nhiệt huyết hơn bao giờ hết
the kindler person
người nhân hậu hơn
a kindler smile
nụ cười nhân hậu hơn
kindler and gentler
nhiệt huyết và hiền hậu hơn
being a kindler
là một người nhân hậu hơn
showed a kindler
chỉ ra một người nhân hậu hơn
kindler to others
nhiệt huyết với người khác
a kindler spirit
tinh thần nhân hậu hơn
the room felt warmer with a kindler glow.
Phòng khách cảm giác ấm áp hơn với ánh sáng dịu dàng hơn.
she bought a kindler, safer model of the car.
Cô ấy mua một mẫu xe an toàn hơn và thân thiện hơn.
he was a kindler, more patient teacher than most.
Anh ấy là một giáo viên kiên nhẫn hơn và thân thiện hơn so với đa số.
the fire provided a kindler, inviting atmosphere.
Lửa tạo ra một không khí thân thiện và hấp dẫn hơn.
the new software offers a kindler user experience.
Phần mềm mới cung cấp trải nghiệm người dùng thân thiện hơn.
the author's style is generally kindler and more approachable.
Phong cách của tác giả thường thân thiện và dễ gần hơn.
we sought a kindler climate for our retirement.
Chúng tôi tìm kiếm một khí hậu thân thiện hơn cho tuổi hưu trí của mình.
the restaurant had a kindler, more welcoming ambiance.
Quán ăn có không khí thân thiện và đón tiếp hơn.
he gave a kindler response than i expected.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời thân thiện hơn so với điều tôi mong đợi.
the puppy's eyes held a kindler expression.
Ánh mắt của chú chó con thể hiện một biểu cảm thân thiện hơn.
the story had a kindler ending than the first draft.
Câu chuyện có một kết thúc thân thiện hơn so với bản nháp đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay