igor

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Igor

Câu ví dụ

Igor is a talented musician.

Igor là một nhạc sĩ tài năng.

She hired Igor as her personal trainer.

Cô ấy đã thuê Igor làm huấn luyện viên cá nhân của mình.

Igor's artwork is truly inspiring.

Tác phẩm nghệ thuật của Igor thực sự truyền cảm hứng.

Many people admire Igor's dedication to his craft.

Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm với nghề của Igor.

Igor always brings a positive energy to the team.

Igor luôn mang lại nguồn năng lượng tích cực cho đội nhóm.

Igor's passion for cooking is evident in every dish he prepares.

Đam mê nấu ăn của Igor thể hiện rõ qua mỗi món ăn mà anh ấy chuẩn bị.

Igor's sense of humor always lightens the mood.

Khiếu hài hước của Igor luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.

Igor's dedication to his studies paid off when he graduated with honors.

Sự tận tâm của Igor với việc học đã được đền đáp khi anh ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc.

Igor's determination to succeed is truly inspiring.

Sự quyết tâm thành công của Igor thực sự truyền cảm hứng.

Igor's kindness towards others is what sets him apart.

Sự tốt bụng của Igor với người khác là điều khiến anh ấy khác biệt.

Ví dụ thực tế

] [IGOR: Hi, my name is Igor, and I'm calling from Novi Sad, Serbia.

[IGOR: Xin chào, tên tôi là Igor và tôi đang gọi từ Novi Sad, Serbia.]

Nguồn: Radio Laboratory

That is your name, isn't it? Boris? Or is it Igor?

Đó có phải là tên của bạn không? Boris? Hay là Igor?

Nguồn: Legends of Tomorrow Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay