| số nhiều | ihs |
the cichlid fish swam gracefully in the aquarium.
Con cá cichlid bơi nhẹ nhàng trong bể cá.
scientists discovered a new species of cichlid in the lake.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài cichlid mới trong hồ.
some interjections like "ih" express hesitation or disgust.
Một số tiếng kêu như "ih" thể hiện sự do dự hoặc khinh miệt.
the ichneumon wasp is known for its parasitic behavior.
Con ong ichneumon nổi tiếng với hành vi ký sinh.
children often make ih sounds when they are unsure.
Trẻ em thường phát ra âm "ih" khi không chắc chắn.
linguists study how ih sounds appear in different languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách âm "ih" xuất hiện trong các ngôn ngữ khác nhau.
the rare fish belongs to the cichlid family.
Loài cá quý hiếm này thuộc họ cichlid.
she expressed ih disapproval when she heard the news.
Cô ấy thể hiện sự không hài lòng bằng âm "ih" khi nghe tin tức đó.
the ichthyologist specializes in studying freshwater fish.
Chuyên gia ichthyologist chuyên nghiên cứu về cá nước ngọt.
his ih reaction revealed his true feelings about the matter.
Phản ứng "ih" của anh ấy đã phơi bày cảm xúc thật về vấn đề này.
aquarists must maintain specific water conditions for cichlids.
Các nhà nuôi cá phải duy trì điều kiện nước cụ thể cho cá cichlid.
the word "ih" rarely appears in standard english dictionaries.
Từ "ih" hiếm khi xuất hiện trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn.
the cichlid fish swam gracefully in the aquarium.
Con cá cichlid bơi nhẹ nhàng trong bể cá.
scientists discovered a new species of cichlid in the lake.
Các nhà khoa học đã phát hiện một loài cichlid mới trong hồ.
some interjections like "ih" express hesitation or disgust.
Một số tiếng kêu như "ih" thể hiện sự do dự hoặc khinh miệt.
the ichneumon wasp is known for its parasitic behavior.
Con ong ichneumon nổi tiếng với hành vi ký sinh.
children often make ih sounds when they are unsure.
Trẻ em thường phát ra âm "ih" khi không chắc chắn.
linguists study how ih sounds appear in different languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách âm "ih" xuất hiện trong các ngôn ngữ khác nhau.
the rare fish belongs to the cichlid family.
Loài cá quý hiếm này thuộc họ cichlid.
she expressed ih disapproval when she heard the news.
Cô ấy thể hiện sự không hài lòng bằng âm "ih" khi nghe tin tức đó.
the ichthyologist specializes in studying freshwater fish.
Chuyên gia ichthyologist chuyên nghiên cứu về cá nước ngọt.
his ih reaction revealed his true feelings about the matter.
Phản ứng "ih" của anh ấy đã phơi bày cảm xúc thật về vấn đề này.
aquarists must maintain specific water conditions for cichlids.
Các nhà nuôi cá phải duy trì điều kiện nước cụ thể cho cá cichlid.
the word "ih" rarely appears in standard english dictionaries.
Từ "ih" hiếm khi xuất hiện trong các từ điển tiếng Anh tiêu chuẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay