iim

[Mỹ]/I-I-M/
[Anh]/I-I-M/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.Indian Institute of Metals
Word Forms
số nhiềuiims

Câu ví dụ

iim looking for a solution

Tôi đang tìm kiếm một giải pháp

iim working on the project

Tôi đang làm việc trên dự án

iim waiting for the results

Tôi đang chờ kết quả

iim thinking about the options

Tôi đang suy nghĩ về các lựa chọn

iim interested in learning more

Tôi quan tâm đến việc học thêm

iim ready to start

Tôi đã sẵn sàng bắt đầu

iim planning to visit next week

Tôi đang lên kế hoạch đến thăm tuần sau

iim trying to understand the problem

Tôi đang cố gắng hiểu vấn đề

iim feeling confident about this

Tôi cảm thấy tự tin về điều này

iim happy with the progress

Tôi hài lòng với tiến độ

iim worried about the deadline

Tôi lo lắng về hạn chót

iim surprised by the news

Tôi ngạc nhiên trước tin tức này

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay