ikats

[Mỹ]/ˈiːkɑːt/
[Anh]/ˈiːkɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kỹ thuật nhuộm được sử dụng để tạo ra các mẫu trên vải

Cụm từ & Cách kết hợp

ikat fabric

vải ikat

ikat pattern

mẫu ikat

ikat design

thiết kế ikat

ikat textile

dệt may ikat

ikat technique

kỹ thuật ikat

ikat art

nghệ thuật ikat

ikat style

phong cách ikat

ikat weaving

dệt ikat

ikat collection

bộ sưu tập ikat

ikat clothing

quần áo ikat

Câu ví dụ

ikat is a traditional weaving technique from indonesia.

ikat là một kỹ thuật dệt truyền thống từ indonesia.

the vibrant colors of ikat fabrics are stunning.

những màu sắc rực rỡ của vải ikat thật tuyệt vời.

many artisans specialize in ikat production.

nhiều nghệ nhân chuyên về sản xuất ikat.

ikat patterns are often used in home decor.

các họa tiết ikat thường được sử dụng trong trang trí nhà cửa.

she wore a beautiful ikat dress to the party.

cô ấy đã mặc một chiếc váy ikat rất đẹp đến bữa tiệc.

learning the ikat technique takes time and practice.

học kỹ thuật ikat cần thời gian và luyện tập.

ikat textiles are popular in fashion today.

vải ikat phổ biến trong thời trang ngày nay.

the ikat style has influenced many contemporary designers.

phong cách ikat đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thiết kế đương đại.

she collects ikat fabric from different countries.

cô ấy sưu tầm vải ikat từ nhiều quốc gia khác nhau.

they showcased ikat art at the cultural festival.

họ trưng bày nghệ thuật ikat tại lễ hội văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay