ikon

[Mỹ]/'aɪkɒn/
[Anh]/ˈaɪˌkɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.biểu tượng; chân dung
Word Forms
số nhiềuikons

Câu ví dụ

iKon is a popular K-pop group.

iKon là một nhóm nhạc K-pop rất nổi tiếng.

She is a big fan of iKon.

Cô ấy là một người hâm mộ lớn của iKon.

The iKon concert was amazing.

Buổi hòa nhạc của iKon thật tuyệt vời.

Many people attended the iKon fan meeting.

Rất nhiều người đã tham dự buổi gặp gỡ người hâm mộ của iKon.

iKon's new album is a hit.

Album mới của iKon là một hit.

Fans are eagerly waiting for iKon's comeback.

Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi sự trở lại của iKon.

iKon members are known for their talent.

Các thành viên iKon nổi tiếng với tài năng của họ.

The iKon merchandise sold out quickly.

Hàng hóa của iKon đã bán hết rất nhanh chóng.

iKon's music video has millions of views.

Video âm nhạc của iKon có hàng triệu lượt xem.

iKon won several awards for their music.

iKon đã giành được nhiều giải thưởng cho âm nhạc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay