ilion

[Mỹ]/ˈɪliən/
[Anh]/ˈɪliən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên Hy Lạp cổ đại cho thành phố Troia
Word Forms
số nhiềuilions

Cụm từ & Cách kết hợp

ilion city

thành phố Ilion

ilion river

sông Ilion

ilion valley

thung lũng Ilion

ilion myth

thần thoại Ilion

ilion tale

truyện cổ tích Ilion

ilion hero

anh hùng Ilion

ilion legacy

di sản Ilion

ilion legend

truyền thuyết Ilion

ilion battle

trận chiến Ilion

ilion site

địa điểm Ilion

Câu ví dụ

ilion is known for its rich history.

Ilion nổi tiếng với lịch sử phong phú.

many tourists visit ilion each year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Ilion mỗi năm.

ilion has beautiful landscapes and parks.

Ilion có cảnh quan và công viên tuyệt đẹp.

there are several museums in ilion.

Có một số bảo tàng ở Ilion.

ilion hosts various cultural events annually.

Ilion tổ chức nhiều sự kiện văn hóa hàng năm.

people in ilion are very friendly.

Người dân ở Ilion rất thân thiện.

ilion offers a variety of local cuisines.

Ilion cung cấp nhiều món ăn địa phương.

the architecture in ilion is quite impressive.

Kiến trúc ở Ilion khá ấn tượng.

ilion is a great place for outdoor activities.

Ilion là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

many legends are associated with ilion.

Nhiều truyền thuyết gắn liền với Ilion.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay