ilions

[Mỹ]/ˈɪliənz/
[Anh]/ˈɪliənz/

Dịch

n. tên Hy Lạp cho thành phố cổ đại Troy

Câu ví dụ

ilions are known for their majestic appearance.

Những con sư tử được biết đến với vẻ ngoài tráng lệ.

many people admire ilions in the wild.

Nhiều người ngưỡng mộ sư tử trong tự nhiên.

ilions often live in prides.

Sư tử thường sống thành bầy.

ilions are powerful predators.

Sư tử là những kẻ săn mồi mạnh mẽ.

watching ilions in their natural habitat is thrilling.

Xem sư tử trong môi trường sống tự nhiên là vô cùng thú vị.

ilions communicate with each other through roars.

Sư tử giao tiếp với nhau bằng tiếng gầm.

ilions can run at high speeds for short distances.

Sư tử có thể chạy với tốc độ cao trong khoảng cách ngắn.

conservation efforts are important for protecting ilions.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ sư tử.

ilions play a crucial role in their ecosystem.

Sư tử đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many documentaries feature ilions in their stories.

Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về sư tử trong câu chuyện của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay