illiteracies

[Mỹ]/ɪˈlɪtərəsiz/
[Anh]/ɪˈlɪtərəsiz/

Dịch

n. dạng số nhiều của mù chữ

Cụm từ & Cách kết hợp

digital illiteracies

nghệ chữ số

functional illiteracies

nghệ thực hành

media illiteracies

nghệ truyền thông

literacy illiteracies

nghệ đọc viết

visual illiteracies

nghệ thị giác

cultural illiteracies

nghệ văn hóa

numeracy illiteracies

nghệ số học

academic illiteracies

nghệ học thuật

social illiteracies

nghệ xã hội

emotional illiteracies

nghệ cảm xúc

Câu ví dụ

many communities face multiple illiteracies that hinder their development.

Nhiều cộng đồng phải đối mặt với nhiều loại mù chữ khác nhau gây cản trở sự phát triển của họ.

addressing digital illiteracies is crucial in today's tech-driven world.

Giải quyết tình trạng mù chữ số là rất quan trọng trong thế giới công nghệ ngày nay.

schools are implementing programs to combat various illiteracies.

Các trường học đang triển khai các chương trình để chống lại các loại mù chữ khác nhau.

illiteracies can lead to significant barriers in accessing information.

Mù chữ có thể dẫn đến những rào cản đáng kể trong việc tiếp cận thông tin.

efforts to reduce illiteracies are vital for social equality.

Những nỗ lực để giảm thiểu mù chữ là rất quan trọng cho sự bình đẳng xã hội.

illiteracies in financial knowledge can affect people's economic stability.

Mù chữ về kiến thức tài chính có thể ảnh hưởng đến sự ổn định kinh tế của mọi người.

community workshops aim to address local illiteracies.

Các buổi hội thảo cộng đồng nhằm mục đích giải quyết tình trạng mù chữ tại địa phương.

government initiatives are focused on reducing illiteracies among adults.

Các sáng kiến của chính phủ tập trung vào việc giảm thiểu mù chữ ở người lớn.

understanding health-related illiteracies is essential for better healthcare.

Hiểu về tình trạng mù chữ liên quan đến sức khỏe là điều cần thiết để có dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.

illiteracies can perpetuate cycles of poverty and disadvantage.

Mù chữ có thể duy trì các vòng xoáy của nghèo đói và bất lợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay