illuminative insight
thông tin soi sáng
illuminative example
ví dụ minh họa
illuminative perspective
quan điểm làm sáng tỏ
illuminative discussion
cuộc thảo luận làm sáng tỏ
illuminative approach
cách tiếp cận làm sáng tỏ
illuminative concept
khái niệm làm sáng tỏ
illuminative theory
thuyết làm sáng tỏ
illuminative study
nghiên cứu làm sáng tỏ
illuminative findings
những phát hiện làm sáng tỏ
illuminative model
mô hình làm sáng tỏ
the teacher's explanation was very illuminative.
phần giải thích của giáo viên rất hữu ích.
the documentary provided an illuminative perspective on climate change.
phim tài liệu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về biến đổi khí hậu.
her illuminative insights helped the team understand the problem better.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy giúp nhóm hiểu rõ hơn về vấn đề.
the book is filled with illuminative examples of success.
cuốn sách chứa đầy những ví dụ hữu ích về thành công.
his illuminative approach to teaching makes learning enjoyable.
phương pháp giảng dạy hữu ích của anh ấy khiến việc học trở nên thú vị.
the lecture was quite illuminative, shedding light on complex theories.
bài giảng rất hữu ích, làm sáng tỏ những lý thuyết phức tạp.
illuminative discussions can lead to innovative solutions.
những cuộc thảo luận hữu ích có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the artist's work is known for its illuminative qualities.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với những phẩm chất hữu ích của nó.
we had an illuminative conversation about the future of technology.
chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện hữu ích về tương lai của công nghệ.
the research findings were illuminative and sparked further investigation.
những phát hiện nghiên cứu rất hữu ích và thúc đẩy điều tra thêm.
illuminative insight
thông tin soi sáng
illuminative example
ví dụ minh họa
illuminative perspective
quan điểm làm sáng tỏ
illuminative discussion
cuộc thảo luận làm sáng tỏ
illuminative approach
cách tiếp cận làm sáng tỏ
illuminative concept
khái niệm làm sáng tỏ
illuminative theory
thuyết làm sáng tỏ
illuminative study
nghiên cứu làm sáng tỏ
illuminative findings
những phát hiện làm sáng tỏ
illuminative model
mô hình làm sáng tỏ
the teacher's explanation was very illuminative.
phần giải thích của giáo viên rất hữu ích.
the documentary provided an illuminative perspective on climate change.
phim tài liệu cung cấp một cái nhìn sâu sắc về biến đổi khí hậu.
her illuminative insights helped the team understand the problem better.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy giúp nhóm hiểu rõ hơn về vấn đề.
the book is filled with illuminative examples of success.
cuốn sách chứa đầy những ví dụ hữu ích về thành công.
his illuminative approach to teaching makes learning enjoyable.
phương pháp giảng dạy hữu ích của anh ấy khiến việc học trở nên thú vị.
the lecture was quite illuminative, shedding light on complex theories.
bài giảng rất hữu ích, làm sáng tỏ những lý thuyết phức tạp.
illuminative discussions can lead to innovative solutions.
những cuộc thảo luận hữu ích có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
the artist's work is known for its illuminative qualities.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với những phẩm chất hữu ích của nó.
we had an illuminative conversation about the future of technology.
chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện hữu ích về tương lai của công nghệ.
the research findings were illuminative and sparked further investigation.
những phát hiện nghiên cứu rất hữu ích và thúc đẩy điều tra thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay