illumining light
ánh sáng soi rọi
illumining idea
ý tưởng soi rọi
illumining moment
khoảnh khắc soi rọi
illumining truth
sự thật soi rọi
illumining knowledge
tri thức soi rọi
illumining insight
thấu hiểu soi rọi
illumining experience
kinh nghiệm soi rọi
illumining path
con đường soi rọi
illumining discussion
cuộc thảo luận soi rọi
illumining perspective
quan điểm soi rọi
the teacher's explanation was illumining for the students.
lời giải thích của giáo viên rất rõ ràng và hữu ích cho học sinh.
her insights were illumining during the discussion.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thảo luận.
the documentary was illumining about the issue of climate change.
phim tài liệu rất rõ ràng về vấn đề biến đổi khí hậu.
reading the book was an illumining experience.
đọc cuốn sách là một trải nghiệm rất rõ ràng.
the lecture was illumining and engaging.
bài giảng rất rõ ràng và hấp dẫn.
her research provided illumining data on the subject.
nghiên cứu của cô ấy cung cấp dữ liệu rất rõ ràng về chủ đề đó.
the presentation was illumining, shedding light on complex topics.
bài thuyết trình rất rõ ràng, làm sáng tỏ những chủ đề phức tạp.
his comments were illumining and thought-provoking.
những nhận xét của anh ấy rất rõ ràng và kích thích tư duy.
the workshop was designed to be illumining for participants.
công việc được thiết kế để rất rõ ràng cho những người tham gia.
illumining ideas emerged during the brainstorming session.
những ý tưởng rõ ràng đã xuất hiện trong suốt buổi động não.
illumining light
ánh sáng soi rọi
illumining idea
ý tưởng soi rọi
illumining moment
khoảnh khắc soi rọi
illumining truth
sự thật soi rọi
illumining knowledge
tri thức soi rọi
illumining insight
thấu hiểu soi rọi
illumining experience
kinh nghiệm soi rọi
illumining path
con đường soi rọi
illumining discussion
cuộc thảo luận soi rọi
illumining perspective
quan điểm soi rọi
the teacher's explanation was illumining for the students.
lời giải thích của giáo viên rất rõ ràng và hữu ích cho học sinh.
her insights were illumining during the discussion.
những hiểu biết sâu sắc của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thảo luận.
the documentary was illumining about the issue of climate change.
phim tài liệu rất rõ ràng về vấn đề biến đổi khí hậu.
reading the book was an illumining experience.
đọc cuốn sách là một trải nghiệm rất rõ ràng.
the lecture was illumining and engaging.
bài giảng rất rõ ràng và hấp dẫn.
her research provided illumining data on the subject.
nghiên cứu của cô ấy cung cấp dữ liệu rất rõ ràng về chủ đề đó.
the presentation was illumining, shedding light on complex topics.
bài thuyết trình rất rõ ràng, làm sáng tỏ những chủ đề phức tạp.
his comments were illumining and thought-provoking.
những nhận xét của anh ấy rất rõ ràng và kích thích tư duy.
the workshop was designed to be illumining for participants.
công việc được thiết kế để rất rõ ràng cho những người tham gia.
illumining ideas emerged during the brainstorming session.
những ý tưởng rõ ràng đã xuất hiện trong suốt buổi động não.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay