| số nhiều | cloudings |
clouding over
làm mờ
clouding judgment
làm mờ phán đoán
clouding vision
làm mờ tầm nhìn
clouding the issue
làm mờ vấn đề
clouding one's mind
làm mờ tâm trí
clouding up
đang mờ đi
clouding effect
hiệu ứng làm mờ
clouding thoughts
làm mờ suy nghĩ
clouding experience
làm mờ trải nghiệm
clouding future
làm mờ tương lai
clouding over
làm mờ
clouding judgment
làm mờ phán đoán
clouding vision
làm mờ tầm nhìn
clouding the issue
làm mờ vấn đề
clouding one's mind
làm mờ tâm trí
clouding up
đang mờ đi
clouding effect
hiệu ứng làm mờ
clouding thoughts
làm mờ suy nghĩ
clouding experience
làm mờ trải nghiệm
clouding future
làm mờ tương lai
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay