clouding

[Mỹ]/[ˈklaʊdɪŋ]/
[Anh]/[ˈklaʊdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng trở nên mờ ám; sự tối tăm; tình trạng không rõ ràng hoặc không chắc chắn.
v. Trở nên mờ ám hoặc tối tăm.
adj. Được đặc trưng bởi sự mờ ám hoặc tối tăm.
Word Forms
số nhiềucloudings

Cụm từ & Cách kết hợp

clouding over

làm mờ

clouding judgment

làm mờ phán đoán

clouding vision

làm mờ tầm nhìn

clouding the issue

làm mờ vấn đề

clouding one's mind

làm mờ tâm trí

clouding up

đang mờ đi

clouding effect

hiệu ứng làm mờ

clouding thoughts

làm mờ suy nghĩ

clouding experience

làm mờ trải nghiệm

clouding future

làm mờ tương lai

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay