illustriousnesses

[Mỹ]/ɪˈlʌstriəsnəsɪz/
[Anh]/ɪˈlʌstriəsnəsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc nổi tiếng; danh vọng, tiếng tăm và sự khác biệt do những thành tựu hoặc sự xuất sắc đặc biệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

their illustriousnesses

Vietnamese_translation

the illustriousnesses

Vietnamese_translation

your illustriousnesses

Vietnamese_translation

his illustriousnesses

Vietnamese_translation

her illustriousnesses

Vietnamese_translation

these illustriousnesses

Vietnamese_translation

those illustriousnesses

Vietnamese_translation

all illustriousnesses

Vietnamese_translation

illustriousnesses and

Vietnamese_translation

claim to illustriousnesses

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the team's illustriousnesses were evident in their numerous championships.

Vinh quang của đội ngũ thể hiện rõ qua nhiều chức vô địch của họ.

each candidate's illustriousnesses set them apart from the competition.

Vinh quang của mỗi ứng viên khiến họ nổi bật so với các đối thủ.

the university's illustriousnesses span centuries of academic excellence.

Vinh quang của trường đại học trải dài qua nhiều thế kỷ của sự xuất sắc học thuật.

we must acknowledge the illustriousnesses of our predecessors.

Chúng ta phải ghi nhận những vinh quang của các tiền nhân.

her illustriousnesses in both science and art are unparalleled.

Vinh quang của bà trong cả khoa học và nghệ thuật là không ai sánh bằng.

the corporation's illustriousnesses include innovation and sustainability.

Vinh quang của công ty bao gồm đổi mới và phát triển bền vững.

his illustriousnesses as a leader transformed the organization.

Vinh quang của ông như một nhà lãnh đạo đã thay đổi tổ chức.

the city's illustriousnesses are preserved in its architecture.

Vinh quang của thành phố được bảo tồn trong kiến trúc của nó.

military illustriousnesses require courage and strategic thinking.

Vinh quang quân sự đòi hỏi sự dũng cảm và tư duy chiến lược.

her literary illustriousnesses earned her international recognition.

Vinh quang văn học của bà đã mang lại cho bà sự công nhận quốc tế.

the artist's illustriousnesses reveal a mastery of technique.

Vinh quang của nghệ sĩ phơi bày sự thành thạo kỹ thuật.

their collective illustriousnesses built a lasting legacy.

Vinh quang tập thể của họ đã tạo dựng một di sản bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay