illya

[Mỹ]/ˈɪliə/
[Anh]/ˈɪliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Nga hoặc Ả Rập
Các dạng của từ
số nhiềuillyas

Cụm từ & Cách kết hợp

ask illya

Hỏi Illya

tell illya

Nói với Illya

illya knows

Illya biết

illya said

Illya nói

ask illya now

Hỏi Illya ngay bây giờ

tell illya too

Cũng nói với Illya

illya wants

Illya muốn

illya came

Illya đến

illya is here

Illya ở đây

illya went

Illya đã đi

Câu ví dụ

illya decided to watch a horror movie alone last night.

Illya đã quyết định xem một bộ phim kinh dị một mình vào tối qua.

please tell illya that the meeting has been postponed.

Hãy nói với Illya rằng cuộc họp đã bị hoãn.

illya always takes a walk in the park every morning.

Illya luôn đi dạo trong công viên mỗi sáng.

i borrowed this interesting book from illya yesterday.

Tôi đã mượn cuốn sách thú vị này từ Illya hôm qua.

illya is currently working on a very important project.

Illya đang làm việc trên một dự án rất quan trọng.

everyone likes illya because she is very kind and helpful.

Mọi người đều thích Illya vì cô ấy rất tốt bụng và sẵn lòng giúp đỡ.

illya will travel to japan with her family next month.

Illya sẽ đi du lịch đến Nhật Bản cùng gia đình vào tháng tới.

the teacher praised illya for her excellent essay.

Giáo viên đã khen ngợi Illya vì bài luận xuất sắc của cô ấy.

illya baked a delicious chocolate cake for the party.

Illya đã nướng một chiếc bánh sô-cô-la ngon cho bữa tiệc.

if you need any assistance, ask illya for help.

Nếu bạn cần sự giúp đỡ, hãy nhờ Illya giúp.

illya forgot to bring her umbrella and got soaked in the rain.

Illya quên mang theo dù và bị ướt透 trong mưa.

illya hopes to become a professional musician in the future.

Illya hy vọng sẽ trở thành một nhạc sĩ chuyên nghiệp trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay