illyas

[Mỹ]/ˈɪl.i.əz/
[Anh]/ˈɪl.i.əz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Illya, một tên riêng có nguồn gốc Nga hoặc Ả Rập

Câu ví dụ

illyas works at the local library.

Illyas làm việc tại thư viện địa phương.

illyas loves to play basketball on weekends.

Illyas thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.

illyas is studying computer science at university.

Illyas đang học khoa học máy tính tại đại học.

my friend illyas is visiting from overseas.

Bạn tôi là Illyas đang ghé thăm từ nước ngoài.

illyas ordered a cup of coffee at the café.

Illyas đã đặt một tách cà phê tại quán cà phê.

the teacher praised illyas for his excellent work.

Giáo viên khen ngợi Illyas vì công việc xuất sắc của anh ấy.

illyas enjoys reading historical novels.

Illyas thích đọc tiểu thuyết lịch sử.

illyas lives in a small apartment downtown.

Illyas sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.

illyas forgot his umbrella on the bus.

Illyas quên cái ô của mình trên xe buýt.

illyas speaks three languages fluently.

Illyas nói thành thạo ba ngôn ngữ.

illyas enjoys cooking italian food for his family.

Illyas thích nấu ăn Ý cho gia đình mình.

illyas runs five kilometers every morning.

Illyas chạy năm kilômét mỗi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay