she imagines
cô ấy tưởng tượng
he imagines
anh ấy tưởng tượng
they imagine
họ tưởng tượng
life imagines
cuộc sống tưởng tượng
dreams imagines
những giấc mơ tưởng tượng
art imagines
nghệ thuật tưởng tượng
future imagines
tương lai tưởng tượng
love imagines
tình yêu tưởng tượng
she imagines a world where everyone is equal.
Cô ấy tưởng tượng về một thế giới nơi mọi người đều bình đẳng.
he imagines traveling to distant planets.
Anh ấy tưởng tượng về việc du hành đến những hành tinh xa xôi.
they often imagine what their future will look like.
Họ thường tưởng tượng về tương lai của mình sẽ như thế nào.
she imagines herself as a successful artist.
Cô ấy tưởng tượng về bản thân mình như một nghệ sĩ thành công.
he imagines the possibilities of new technology.
Anh ấy tưởng tượng về những khả năng của công nghệ mới.
many children imagine themselves as superheroes.
Nhiều đứa trẻ tưởng tượng về việc trở thành siêu anh hùng.
she imagines living in a cozy cottage by the sea.
Cô ấy tưởng tượng về việc sống trong một ngôi nhà gỗ ấm cúng bên biển.
he imagines how different life would be in another country.
Anh ấy tưởng tượng cuộc sống sẽ khác như thế nào ở một đất nước khác.
they imagine their wedding day with great excitement.
Họ tưởng tượng về ngày cưới của mình với sự háo hức lớn lao.
she imagines a future filled with adventure and joy.
Cô ấy tưởng tượng về một tương lai tràn đầy phiêu lưu và niềm vui.
she imagines
cô ấy tưởng tượng
he imagines
anh ấy tưởng tượng
they imagine
họ tưởng tượng
life imagines
cuộc sống tưởng tượng
dreams imagines
những giấc mơ tưởng tượng
art imagines
nghệ thuật tưởng tượng
future imagines
tương lai tưởng tượng
love imagines
tình yêu tưởng tượng
she imagines a world where everyone is equal.
Cô ấy tưởng tượng về một thế giới nơi mọi người đều bình đẳng.
he imagines traveling to distant planets.
Anh ấy tưởng tượng về việc du hành đến những hành tinh xa xôi.
they often imagine what their future will look like.
Họ thường tưởng tượng về tương lai của mình sẽ như thế nào.
she imagines herself as a successful artist.
Cô ấy tưởng tượng về bản thân mình như một nghệ sĩ thành công.
he imagines the possibilities of new technology.
Anh ấy tưởng tượng về những khả năng của công nghệ mới.
many children imagine themselves as superheroes.
Nhiều đứa trẻ tưởng tượng về việc trở thành siêu anh hùng.
she imagines living in a cozy cottage by the sea.
Cô ấy tưởng tượng về việc sống trong một ngôi nhà gỗ ấm cúng bên biển.
he imagines how different life would be in another country.
Anh ấy tưởng tượng cuộc sống sẽ khác như thế nào ở một đất nước khác.
they imagine their wedding day with great excitement.
Họ tưởng tượng về ngày cưới của mình với sự háo hức lớn lao.
she imagines a future filled with adventure and joy.
Cô ấy tưởng tượng về một tương lai tràn đầy phiêu lưu và niềm vui.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now