visualizes data
trực quan hóa dữ liệu
visualizes information
trực quan hóa thông tin
visualizes concepts
trực quan hóa các khái niệm
visualizes trends
trực quan hóa xu hướng
visualizes results
trực quan hóa kết quả
visualizes ideas
trực quan hóa ý tưởng
visualizes models
trực quan hóa mô hình
visualizes processes
trực quan hóa quy trình
visualizes patterns
trực quan hóa các khuôn mẫu
visualizes relationships
trực quan hóa các mối quan hệ
the software visualizes data in an interactive format.
phần mềm trực quan hóa dữ liệu ở định dạng tương tác.
he visualizes his goals to stay motivated.
anh ấy hình dung mục tiêu của mình để giữ động lực.
the artist visualizes the scene before painting.
nghệ sĩ hình dung cảnh trước khi vẽ.
she visualizes the outcome of her decisions.
cô ấy hình dung kết quả của những quyết định của mình.
the app visualizes your fitness progress over time.
ứng dụng trực quan hóa tiến trình thể chất của bạn theo thời gian.
the architect visualizes the building's design in 3d.
kiến trúc sư hình dung thiết kế tòa nhà theo định dạng 3d.
he visualizes complex concepts to simplify learning.
anh ấy hình dung những khái niệm phức tạp để đơn giản hóa việc học.
the program visualizes trends in the data effectively.
chương trình trực quan hóa các xu hướng trong dữ liệu một cách hiệu quả.
she visualizes her dream home before making plans.
cô ấy hình dung ngôi nhà mơ ước của mình trước khi lên kế hoạch.
the teacher visualizes the lesson to engage students.
giáo viên hình dung bài học để thu hút học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay