visualizes

[Mỹ]/ˈvɪʒ.ʊ.ə.laɪz/
[Anh]/ˈvɪʒ.uˌaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên rõ ràng trong tâm trí; tưởng tượng
v.làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên rõ ràng trong tâm trí; tưởng tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

visualizes data

trực quan hóa dữ liệu

visualizes information

trực quan hóa thông tin

visualizes concepts

trực quan hóa các khái niệm

visualizes trends

trực quan hóa xu hướng

visualizes results

trực quan hóa kết quả

visualizes ideas

trực quan hóa ý tưởng

visualizes models

trực quan hóa mô hình

visualizes processes

trực quan hóa quy trình

visualizes patterns

trực quan hóa các khuôn mẫu

visualizes relationships

trực quan hóa các mối quan hệ

Câu ví dụ

the software visualizes data in an interactive format.

phần mềm trực quan hóa dữ liệu ở định dạng tương tác.

he visualizes his goals to stay motivated.

anh ấy hình dung mục tiêu của mình để giữ động lực.

the artist visualizes the scene before painting.

nghệ sĩ hình dung cảnh trước khi vẽ.

she visualizes the outcome of her decisions.

cô ấy hình dung kết quả của những quyết định của mình.

the app visualizes your fitness progress over time.

ứng dụng trực quan hóa tiến trình thể chất của bạn theo thời gian.

the architect visualizes the building's design in 3d.

kiến trúc sư hình dung thiết kế tòa nhà theo định dạng 3d.

he visualizes complex concepts to simplify learning.

anh ấy hình dung những khái niệm phức tạp để đơn giản hóa việc học.

the program visualizes trends in the data effectively.

chương trình trực quan hóa các xu hướng trong dữ liệu một cách hiệu quả.

she visualizes her dream home before making plans.

cô ấy hình dung ngôi nhà mơ ước của mình trước khi lên kế hoạch.

the teacher visualizes the lesson to engage students.

giáo viên hình dung bài học để thu hút học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay