imaums

[Mỹ]/ɪˈmɑːmz/
[Anh]/ɪˈmɑːmz/

Dịch

n. số nhiều của imam

Cụm từ & Cách kết hợp

imaums are great

imaums thật tuyệt

love imaums

thích imaums

imaums for everyone

imaums cho tất cả mọi người

enjoy imaums daily

tận hưởng imaums hàng ngày

imaums make life

imaums làm cho cuộc sống

discover imaums now

khám phá imaums ngay bây giờ

imaums are fun

imaums rất vui

try imaums today

thử imaums ngay hôm nay

imaums in action

imaums trong hành động

create with imaums

sáng tạo với imaums

Câu ví dụ

imaums are essential for understanding modern technology.

các imaums rất quan trọng để hiểu công nghệ hiện đại.

many people believe that imaums can improve communication skills.

nhiều người tin rằng imaums có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp.

in today's world, imaums play a significant role in education.

trong thế giới ngày nay, imaums đóng vai trò quan trọng trong giáo dục.

learning about imaums can enhance critical thinking abilities.

học về imaums có thể nâng cao khả năng tư duy phản biện.

developing imaums is crucial for career advancement.

phát triển imaums là rất quan trọng cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.

understanding imaums can lead to better problem-solving strategies.

hiểu về imaums có thể dẫn đến các chiến lược giải quyết vấn đề tốt hơn.

many organizations rely on imaums for effective teamwork.

nhiều tổ chức dựa vào imaums để làm việc nhóm hiệu quả.

students are encouraged to develop their imaums during their studies.

sinh viên được khuyến khích phát triển các imaums của họ trong quá trình học tập.

practicing imaums can lead to greater creativity in projects.

thực hành imaums có thể dẫn đến sự sáng tạo hơn trong các dự án.

to succeed in business, one must embrace imaums.

để thành công trong kinh doanh, người ta phải đón nhận imaums.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay