imbedding data
dữ liệu nhúng
imbedding techniques
kỹ thuật nhúng
imbedding layers
lớp nhúng
imbedding models
mô hình nhúng
imbedding features
tính năng nhúng
imbedding space
không gian nhúng
imbedding vectors
vector nhúng
imbedding methods
phương pháp nhúng
imbedding algorithms
thuật toán nhúng
imbedding context
bối cảnh nhúng
the process of imbedding the data into the system was complex.
quá trình nhúng dữ liệu vào hệ thống là phức tạp.
imbedding the images in the document improved its presentation.
việc nhúng hình ảnh vào tài liệu đã cải thiện bài trình bày của nó.
she focused on imbedding cultural elements in her artwork.
cô tập trung vào việc nhúng các yếu tố văn hóa vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
imbedding feedback from users is essential for product development.
việc thu thập phản hồi từ người dùng là điều cần thiết cho sự phát triển sản phẩm.
the teacher emphasized the importance of imbedding critical thinking skills.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhúng các kỹ năng tư duy phản biện.
imbedding safety features in the design can prevent accidents.
việc nhúng các tính năng an toàn vào thiết kế có thể ngăn ngừa tai nạn.
they are imbedding sustainability practices into their business model.
họ đang nhúng các phương pháp thực hành bền vững vào mô hình kinh doanh của mình.
imbedding technology in education enhances learning experiences.
việc nhúng công nghệ vào giáo dục nâng cao trải nghiệm học tập.
imbedding ethical considerations in decision-making is crucial.
việc nhúng các cân nhắc về đạo đức vào quá trình ra quyết định là rất quan trọng.
the software allows for imbedding multimedia content easily.
phần mềm cho phép nhúng nội dung đa phương tiện dễ dàng.
imbedding data
dữ liệu nhúng
imbedding techniques
kỹ thuật nhúng
imbedding layers
lớp nhúng
imbedding models
mô hình nhúng
imbedding features
tính năng nhúng
imbedding space
không gian nhúng
imbedding vectors
vector nhúng
imbedding methods
phương pháp nhúng
imbedding algorithms
thuật toán nhúng
imbedding context
bối cảnh nhúng
the process of imbedding the data into the system was complex.
quá trình nhúng dữ liệu vào hệ thống là phức tạp.
imbedding the images in the document improved its presentation.
việc nhúng hình ảnh vào tài liệu đã cải thiện bài trình bày của nó.
she focused on imbedding cultural elements in her artwork.
cô tập trung vào việc nhúng các yếu tố văn hóa vào tác phẩm nghệ thuật của mình.
imbedding feedback from users is essential for product development.
việc thu thập phản hồi từ người dùng là điều cần thiết cho sự phát triển sản phẩm.
the teacher emphasized the importance of imbedding critical thinking skills.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhúng các kỹ năng tư duy phản biện.
imbedding safety features in the design can prevent accidents.
việc nhúng các tính năng an toàn vào thiết kế có thể ngăn ngừa tai nạn.
they are imbedding sustainability practices into their business model.
họ đang nhúng các phương pháp thực hành bền vững vào mô hình kinh doanh của mình.
imbedding technology in education enhances learning experiences.
việc nhúng công nghệ vào giáo dục nâng cao trải nghiệm học tập.
imbedding ethical considerations in decision-making is crucial.
việc nhúng các cân nhắc về đạo đức vào quá trình ra quyết định là rất quan trọng.
the software allows for imbedding multimedia content easily.
phần mềm cho phép nhúng nội dung đa phương tiện dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay