interleaving data
dữ liệu xen kẽ
interleaving signals
tín hiệu xen kẽ
interleaving techniques
kỹ thuật xen kẽ
interleaving patterns
mẫu xen kẽ
interleaving methods
phương pháp xen kẽ
interleaving process
quy trình xen kẽ
interleaving strategies
chiến lược xen kẽ
interleaving algorithms
thuật toán xen kẽ
interleaving systems
hệ thống xen kẽ
interleaving different study techniques can enhance learning.
việc xen kẽ các kỹ thuật học tập khác nhau có thể nâng cao hiệu quả học tập.
the interleaving of colors in the painting creates a vibrant effect.
sự xen kẽ màu sắc trong bức tranh tạo ra hiệu ứng sống động.
interleaving tasks can help improve productivity.
việc xen kẽ các nhiệm vụ có thể giúp cải thiện năng suất.
researchers are studying the effects of interleaving practice on skill acquisition.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của việc luyện tập xen kẽ đối với việc đạt được kỹ năng.
interleaving different genres of music can keep listeners engaged.
việc xen kẽ các thể loại âm nhạc khác nhau có thể giúp người nghe luôn hứng thú.
the interleaving of flavors in the dish created a unique taste.
sự xen kẽ hương vị trong món ăn đã tạo ra một hương vị độc đáo.
interleaving exercise routines can prevent boredom.
việc xen kẽ các bài tập thể dục có thể giúp ngăn ngừa sự nhàm chán.
by interleaving theoretical and practical lessons, students can better understand concepts.
bằng cách xen kẽ các bài học lý thuyết và thực hành, học sinh có thể hiểu rõ hơn các khái niệm.
interleaving different perspectives in discussions can lead to richer insights.
việc xen kẽ các quan điểm khác nhau trong các cuộc thảo luận có thể dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
interleaving work and breaks can improve focus and creativity.
việc xen kẽ công việc và nghỉ giải lao có thể cải thiện sự tập trung và khả năng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay