imbruing hands
nhuộm màu tay
imbruing cloth
nhuộm màu vải
imbruing colors
nhuộm màu sắc
imbruing surface
nhuộm màu bề mặt
imbruing water
nhuộm màu nước
imbruing fabric
nhuộm màu vải
imbruing image
nhuộm màu hình ảnh
imbruing evidence
nhuộm màu bằng chứng
imbruing scene
nhuộm màu cảnh
imbruing paint
nhuộm màu sơn
the artist was imbruing the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đang thổi hồn vào bức vẽ bằng những màu sắc sống động.
he accidentally imbrued his hands with paint during the project.
anh vô tình làm dính sơn lên tay trong quá trình thực hiện dự án.
the chef was imbruing the dish with spices to enhance the flavor.
nhà bếp đang thêm các loại gia vị vào món ăn để tăng thêm hương vị.
she enjoyed imbruing her sketches with different shades of ink.
Cô ấy thích thêm các sắc thái mực khác nhau vào các bản phác thảo của mình.
the children were imbruing their fingers in the colorful clay.
Những đứa trẻ đang nhúng ngón tay vào đất sét đầy màu sắc.
the festival involved imbruing the streets with colorful decorations.
Nhiệt hà bao gồm việc trang trí đường phố bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
imbruing the fabric with dye gave it a unique look.
Nhúng vải vào thuốc nhuộm đã cho nó một vẻ ngoài độc đáo.
he was careful not to imbrue his clothes while painting.
Anh ấy cẩn thận không làm dính sơn lên quần áo của mình khi vẽ.
the project involved imbruing the walls with murals.
Dự án bao gồm việc vẽ các bức tranh tường lên tường.
imbruing the landscape with flowers transformed the garden.
Việc thêm hoa vào cảnh quan đã biến đổi khu vườn.
imbruing hands
nhuộm màu tay
imbruing cloth
nhuộm màu vải
imbruing colors
nhuộm màu sắc
imbruing surface
nhuộm màu bề mặt
imbruing water
nhuộm màu nước
imbruing fabric
nhuộm màu vải
imbruing image
nhuộm màu hình ảnh
imbruing evidence
nhuộm màu bằng chứng
imbruing scene
nhuộm màu cảnh
imbruing paint
nhuộm màu sơn
the artist was imbruing the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đang thổi hồn vào bức vẽ bằng những màu sắc sống động.
he accidentally imbrued his hands with paint during the project.
anh vô tình làm dính sơn lên tay trong quá trình thực hiện dự án.
the chef was imbruing the dish with spices to enhance the flavor.
nhà bếp đang thêm các loại gia vị vào món ăn để tăng thêm hương vị.
she enjoyed imbruing her sketches with different shades of ink.
Cô ấy thích thêm các sắc thái mực khác nhau vào các bản phác thảo của mình.
the children were imbruing their fingers in the colorful clay.
Những đứa trẻ đang nhúng ngón tay vào đất sét đầy màu sắc.
the festival involved imbruing the streets with colorful decorations.
Nhiệt hà bao gồm việc trang trí đường phố bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.
imbruing the fabric with dye gave it a unique look.
Nhúng vải vào thuốc nhuộm đã cho nó một vẻ ngoài độc đáo.
he was careful not to imbrue his clothes while painting.
Anh ấy cẩn thận không làm dính sơn lên quần áo của mình khi vẽ.
the project involved imbruing the walls with murals.
Dự án bao gồm việc vẽ các bức tranh tường lên tường.
imbruing the landscape with flowers transformed the garden.
Việc thêm hoa vào cảnh quan đã biến đổi khu vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay