imcompatible

[Mỹ]/ˌɪnkəmˈpætəbl/
[Anh]/ˌɪnkəmˈpætəbl/

Dịch

adj. không tương thích; không thể tồn tại hoặc làm việc cùng nhau một cách hài hòa, đặc biệt là trong các ngữ cảnh tính toán.

Câu ví dụ

these two software programs are incompatible and cannot run on the same computer.

Hai phần mềm này không tương thích và không thể chạy trên cùng một máy tính.

their incompatible personalities make it difficult for them to work together.

Tính cách không hòa hợp của họ khiến họ khó có thể làm việc cùng nhau.

the new phone is incompatible with older charging cables.

Điện thoại mới không tương thích với các cáp sạc cũ.

they have incompatible views on how to raise their children.

Họ có những quan điểm không hòa hợp về cách nuôi dạy con cái.

the blood types of the mother and baby are incompatible.

Nhóm máu của mẹ và bé không tương thích.

his optimistic plans are incompatible with the current economic reality.

Những kế hoạch lạc quan của anh ấy không phù hợp với thực tế kinh tế hiện tại.

the two political parties have fundamentally incompatible ideologies.

Hai đảng phái chính trị có những hệ tư tưởng hoàn toàn không tương thích.

their schedules are mutually incompatible, making collaboration impossible.

Lịch trình của họ mâu thuẫn lẫn nhau, khiến sự hợp tác trở nên bất khả thi.

the old and new systems are technically incompatible without special adapters.

Hệ thống cũ và mới về mặt kỹ thuật không tương thích nếu không có bộ chuyển đổi đặc biệt.

their incompatible values led to the collapse of their business partnership.

Những giá trị không hòa hợp của họ đã dẫn đến sự sụp đổ của mối quan hệ đối tác kinh doanh.

the dietary requirements of the two teams are incompatible due to different cultural practices.

Yêu cầu về chế độ ăn uống của hai đội không tương thích do các quy tắc văn hóa khác nhau.

these competing theories are incompatible and cannot both be true.

Những lý thuyết cạnh tranh này không tương thích và không thể cùng đúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay