immanencies

[Mỹ]/ˈɪmənənsiz/
[Anh]/ˈɪmənənsɪz/

Dịch

n.sự hiện hữu nội tại; bản chất nội tại; tính chất vốn có

Câu ví dụ

the theologians debated the divine immanencies described in the ancient texts.

Các thần học gia tranh luận về những sự hiện diện thần thánh được mô tả trong các văn bản cổ đại.

philosophers often struggle to define the immanencies of human consciousness.

Người ta thường gặp khó khăn trong việc xác định sự hiện diện của ý thức con người.

the poem captures the subtle immanencies of nature found in quiet woodlands.

Bài thơ nắm bắt được những sự hiện diện tinh tế của thiên nhiên được tìm thấy trong những khu rừng yên tĩnh.

she felt spiritual immanencies flowing through the ritual ceremony.

Cô cảm nhận được những sự hiện diện tinh thần lan tỏa trong nghi lễ.

the book explores the cultural immanencies within the indigenous tribe's traditions.

Sách này khám phá những sự hiện diện văn hóa trong truyền thống của các bộ lạc bản địa.

phenomenology seeks to understand the immanencies of subjective experience.

Triết học hiện tượng học tìm cách hiểu về những sự hiện diện của trải nghiệm chủ quan.

certain artistic immanencies cannot be expressed through words alone.

Một số sự hiện diện nghệ thuật không thể được diễn đạt chỉ bằng lời nói.

the meditation focused on the psychic immanencies of the inner self.

Chuẩn bị thiền tập tập trung vào những sự hiện diện tâm lý của bản thân sâu thẳm.

scholars analyzed the political immanencies hidden within the legal code.

Các học giả phân tích những sự hiện diện chính trị ẩn chứa trong mã luật.

the concept discusses the immanencies inherent in the physical universe.

Khái niệm này thảo luận về những sự hiện diện bẩm sinh trong vũ trụ vật lý.

we must recognize the aesthetic immanencies present in everyday objects.

Chúng ta phải nhận ra những sự hiện diện thẩm mỹ tồn tại trong các vật thể hàng ngày.

the doctrine asserts the immanencies of the divine presence in the world.

Giáo lý khẳng định sự hiện diện của sự hiện diện thần thánh trong thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay