immensities

[Mỹ]/ɪˈmɛn.sɪ.tiz/
[Anh]/ɪˈmɛn.sɪ.tiz/

Dịch

n.kích thước hoặc phạm vi lớn

Cụm từ & Cách kết hợp

vast immensities

vô cùng rộng lớn

cosmic immensities

vô cùng vũ trụ

oceanic immensities

vô cùng đại dương

spatial immensities

vô cùng không gian

untamed immensities

vô cùng hoang dã

natural immensities

vô cùng tự nhiên

hidden immensities

vô cùng ẩn giấu

celestial immensities

vô cùng thiên thể

unexplored immensities

vô cùng chưa được khám phá

infinite immensities

vô cùng vô hạn

Câu ví dụ

the immensities of the universe are beyond our comprehension.

Những vô hạn của vũ trụ vượt quá sự hiểu biết của chúng ta.

we often feel small in the face of such immensities.

Chúng ta thường cảm thấy nhỏ bé trước những vô hạn như vậy.

the ocean's immensities hold many secrets.

Những vô hạn của đại dương chứa đựng nhiều bí mật.

exploring the immensities of space requires advanced technology.

Khám phá những vô hạn của không gian đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

artists often depict the immensities of nature in their work.

Các nghệ sĩ thường mô tả những vô hạn của thiên nhiên trong tác phẩm của họ.

the immensities of the mountains inspire awe in every visitor.

Những vô hạn của ngọn núi truyền cảm hứng kinh ngạc cho mọi du khách.

scientists study the immensities of the cosmos to understand our place.

Các nhà khoa học nghiên cứu những vô hạn của vũ trụ để hiểu vị trí của chúng ta.

there is beauty in the immensities of the night sky.

Có vẻ đẹp trong những vô hạn của bầu trời đêm.

the immensities of time can change everything we know.

Những vô hạn của thời gian có thể thay đổi mọi thứ chúng ta biết.

philosophers ponder the immensities of existence.

Các nhà triết học suy ngẫm về những vô hạn của sự tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay