vast immensities
vô cùng rộng lớn
cosmic immensities
vô cùng vũ trụ
oceanic immensities
vô cùng đại dương
spatial immensities
vô cùng không gian
untamed immensities
vô cùng hoang dã
natural immensities
vô cùng tự nhiên
hidden immensities
vô cùng ẩn giấu
celestial immensities
vô cùng thiên thể
unexplored immensities
vô cùng chưa được khám phá
infinite immensities
vô cùng vô hạn
the immensities of the universe are beyond our comprehension.
Những vô hạn của vũ trụ vượt quá sự hiểu biết của chúng ta.
we often feel small in the face of such immensities.
Chúng ta thường cảm thấy nhỏ bé trước những vô hạn như vậy.
the ocean's immensities hold many secrets.
Những vô hạn của đại dương chứa đựng nhiều bí mật.
exploring the immensities of space requires advanced technology.
Khám phá những vô hạn của không gian đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
artists often depict the immensities of nature in their work.
Các nghệ sĩ thường mô tả những vô hạn của thiên nhiên trong tác phẩm của họ.
the immensities of the mountains inspire awe in every visitor.
Những vô hạn của ngọn núi truyền cảm hứng kinh ngạc cho mọi du khách.
scientists study the immensities of the cosmos to understand our place.
Các nhà khoa học nghiên cứu những vô hạn của vũ trụ để hiểu vị trí của chúng ta.
there is beauty in the immensities of the night sky.
Có vẻ đẹp trong những vô hạn của bầu trời đêm.
the immensities of time can change everything we know.
Những vô hạn của thời gian có thể thay đổi mọi thứ chúng ta biết.
philosophers ponder the immensities of existence.
Các nhà triết học suy ngẫm về những vô hạn của sự tồn tại.
vast immensities
vô cùng rộng lớn
cosmic immensities
vô cùng vũ trụ
oceanic immensities
vô cùng đại dương
spatial immensities
vô cùng không gian
untamed immensities
vô cùng hoang dã
natural immensities
vô cùng tự nhiên
hidden immensities
vô cùng ẩn giấu
celestial immensities
vô cùng thiên thể
unexplored immensities
vô cùng chưa được khám phá
infinite immensities
vô cùng vô hạn
the immensities of the universe are beyond our comprehension.
Những vô hạn của vũ trụ vượt quá sự hiểu biết của chúng ta.
we often feel small in the face of such immensities.
Chúng ta thường cảm thấy nhỏ bé trước những vô hạn như vậy.
the ocean's immensities hold many secrets.
Những vô hạn của đại dương chứa đựng nhiều bí mật.
exploring the immensities of space requires advanced technology.
Khám phá những vô hạn của không gian đòi hỏi công nghệ tiên tiến.
artists often depict the immensities of nature in their work.
Các nghệ sĩ thường mô tả những vô hạn của thiên nhiên trong tác phẩm của họ.
the immensities of the mountains inspire awe in every visitor.
Những vô hạn của ngọn núi truyền cảm hứng kinh ngạc cho mọi du khách.
scientists study the immensities of the cosmos to understand our place.
Các nhà khoa học nghiên cứu những vô hạn của vũ trụ để hiểu vị trí của chúng ta.
there is beauty in the immensities of the night sky.
Có vẻ đẹp trong những vô hạn của bầu trời đêm.
the immensities of time can change everything we know.
Những vô hạn của thời gian có thể thay đổi mọi thứ chúng ta biết.
philosophers ponder the immensities of existence.
Các nhà triết học suy ngẫm về những vô hạn của sự tồn tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay