immersing yourself
đắm mình trong bản thân
immersing in culture
đắm mình trong văn hóa
immersing in nature
đắm mình trong thiên nhiên
immersing in art
đắm mình trong nghệ thuật
immersing in learning
đắm mình trong học tập
immersing in music
đắm mình trong âm nhạc
immersing in experience
đắm mình trong trải nghiệm
immersing in language
đắm mình trong ngôn ngữ
immersing in tradition
đắm mình trong truyền thống
immersing in activities
đắm mình trong các hoạt động
she enjoys immersing herself in different cultures.
Cô ấy thích đắm mình trong những nền văn hóa khác nhau.
he spent the summer immersing in the local community.
Anh ấy đã dành cả mùa hè đắm mình trong cộng đồng địa phương.
immersing in nature can be very refreshing.
Đắm mình trong thiên nhiên có thể rất sảng khoái.
they are immersing themselves in their studies.
Họ đang đắm mình trong việc học tập của họ.
she finds joy in immersing herself in her favorite books.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc đắm mình trong những cuốn sách yêu thích của mình.
he believes in immersing himself in new experiences.
Anh ấy tin vào việc đắm mình trong những trải nghiệm mới.
immersing in music can elevate your mood.
Nghe nhạc có thể nâng cao tinh thần của bạn.
she is immersing herself in the art world.
Cô ấy đang đắm mình trong thế giới nghệ thuật.
they are immersing in the language to improve their skills.
Họ đang đắm mình trong ngôn ngữ để cải thiện kỹ năng của họ.
immersing in a project can lead to great results.
Đắm mình trong một dự án có thể dẫn đến những kết quả tuyệt vời.
immersing yourself
đắm mình trong bản thân
immersing in culture
đắm mình trong văn hóa
immersing in nature
đắm mình trong thiên nhiên
immersing in art
đắm mình trong nghệ thuật
immersing in learning
đắm mình trong học tập
immersing in music
đắm mình trong âm nhạc
immersing in experience
đắm mình trong trải nghiệm
immersing in language
đắm mình trong ngôn ngữ
immersing in tradition
đắm mình trong truyền thống
immersing in activities
đắm mình trong các hoạt động
she enjoys immersing herself in different cultures.
Cô ấy thích đắm mình trong những nền văn hóa khác nhau.
he spent the summer immersing in the local community.
Anh ấy đã dành cả mùa hè đắm mình trong cộng đồng địa phương.
immersing in nature can be very refreshing.
Đắm mình trong thiên nhiên có thể rất sảng khoái.
they are immersing themselves in their studies.
Họ đang đắm mình trong việc học tập của họ.
she finds joy in immersing herself in her favorite books.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong việc đắm mình trong những cuốn sách yêu thích của mình.
he believes in immersing himself in new experiences.
Anh ấy tin vào việc đắm mình trong những trải nghiệm mới.
immersing in music can elevate your mood.
Nghe nhạc có thể nâng cao tinh thần của bạn.
she is immersing herself in the art world.
Cô ấy đang đắm mình trong thế giới nghệ thuật.
they are immersing in the language to improve their skills.
Họ đang đắm mình trong ngôn ngữ để cải thiện kỹ năng của họ.
immersing in a project can lead to great results.
Đắm mình trong một dự án có thể dẫn đến những kết quả tuyệt vời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now