immersions

[US]/[ˈɪmɜːʃənz]/
[UK]/[ˈɪmɝʃənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. hành động nhúng người hoặc vật nào đó vào; trạng thái bị cuốn hút hoặc say sưa với một điều gì đó; giai đoạn tiếp xúc sâu sắc với một ngôn ngữ hoặc nền văn hóa.

Phrases & Collocations

virtual immersions

nhuận thấm ảo

sensory immersions

nhuận thấm giác quan

deep immersions

nhuận thấm sâu

cultural immersions

nhuận thấm văn hóa

audio immersions

nhuận thấm âm thanh

experiencing immersions

trải nghiệm nhuận thấm

digital immersions

nhuận thấm số

total immersions

nhuận thấm toàn diện

the immersions

nhuận thấm

new immersions

nhuận thấm mới

Example Sentences

the virtual reality experience offered complete immersions in ancient rome.

Kinh nghiệm thực tế ảo mang lại sự chìm đắm hoàn toàn vào thời cổ đại La Mã.

language learning programs often utilize immersions to accelerate fluency.

Các chương trình học ngôn ngữ thường sử dụng sự chìm đắm để tăng tốc độ thành thạo.

the artist sought deep immersions in nature for inspiration.

Nghệ sĩ đã tìm kiếm sự chìm đắm sâu sắc trong thiên nhiên để lấy cảm hứng.

we enjoyed full immersions in the film's captivating storyline.

Chúng tôi đã tận hưởng sự chìm đắm hoàn toàn vào cốt truyện hấp dẫn của bộ phim.

the museum exhibit provided immersive historical immersions.

Bảo tàng đã cung cấp các trải nghiệm chìm đắm lịch sử đầy tính tương tác.

the company offered cultural immersions for international employees.

Doanh nghiệp cung cấp các trải nghiệm chìm đắm văn hóa cho nhân viên quốc tế.

sensory immersions can enhance the overall entertainment experience.

Các trải nghiệm chìm đắm giác quan có thể làm phong phú thêm trải nghiệm giải trí tổng thể.

the game's realistic graphics facilitated immersive gameplay immersions.

Các hiệu ứng đồ họa thực tế của trò chơi giúp tạo ra trải nghiệm chơi game chìm đắm.

the training program included practical immersions in a simulated environment.

Chương trình đào tạo bao gồm các trải nghiệm thực hành trong môi trường mô phỏng.

the concert featured stunning visual immersions alongside the music.

Trận nhạc có các trải nghiệm thị giác ấn tượng đi kèm với âm nhạc.

the team valued collaborative immersions during the brainstorming session.

Đội ngũ coi trọng các trải nghiệm chìm đắm hợp tác trong phiên họp thảo luận ý tưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now