immigrates to
di cư đến
immigrates from
di cư từ
immigrates here
di cư đến đây
immigrates legally
di cư hợp pháp
immigrates quickly
di cư nhanh chóng
immigrates often
di cư thường xuyên
immigrates permanently
di cư định cư
immigrates alone
di cư một mình
immigrates successfully
di cư thành công
immigrates annually
di cư hàng năm
she immigrates to canada for better job opportunities.
Cô ấy di cư đến Canada để có cơ hội việc làm tốt hơn.
he immigrates every few years to experience different cultures.
Anh ấy di cư sau vài năm để trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
many families immigrates to escape political unrest.
Nhiều gia đình di cư để trốn tránh bất ổn chính trị.
she immigrates with her children to provide them a better future.
Cô ấy di cư cùng con cái để cho chúng một tương lai tốt đẹp hơn.
he immigrates alone but plans to bring his family later.
Anh ấy di cư một mình nhưng dự định sẽ đưa gia đình đến sau.
they immigrates from mexico to the united states.
Họ di cư từ Mexico sang Hoa Kỳ.
she immigrates to australia to study at a prestigious university.
Cô ấy di cư đến Úc để học tại một trường đại học danh tiếng.
he immigrates to germany seeking advanced technology jobs.
Anh ấy di cư đến Đức tìm kiếm các công việc công nghệ tiên tiến.
after years of planning, they finally immigrates to new zealand.
Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng họ cũng đã di cư đến New Zealand.
she immigrates for love, hoping to build a life together.
Cô ấy di cư vì tình yêu, hy vọng sẽ xây dựng một cuộc sống cùng nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay