imminent danger
nguy hiểm sắp xảy ra
imminent threat
mối đe dọa ngay lập tức
he had a premonition of imminent disaster.
anh ta có một điềm báo về thảm họa sắp xảy ra.
He was faced with imminent death.
Anh ta đối mặt với cái chết cận kề.
they were in imminent danger of being swept away.
họ đang ở trong tình trạng nguy hiểm ngay lập tức có thể bị cuốn trôi đi.
his resignation fuelled speculation of an imminent cabinet reshuffle.
việc từ chức của anh ta đã thúc đẩy những suy đoán về cuộc đại tu nội các sắp xảy ra.
the market see-sawed as rumours spread of an imminent cabinet reshuffle.
thị trường biến động khi tin đồn lan truyền về cuộc đại tu nội các sắp xảy ra.
However, to avoid any imminent dangers, the institutor may proceed without prior approval as temporary safeguards and file with the authority-in-charge.
Tuy nhiên, để tránh bất kỳ nguy hiểm nào sắp xảy ra, người khởi xướng có thể tiến hành mà không cần phê duyệt trước làm các biện pháp bảo vệ tạm thời và nộp cho cơ quan có thẩm quyền.
imminent danger
nguy hiểm sắp xảy ra
imminent threat
mối đe dọa ngay lập tức
he had a premonition of imminent disaster.
anh ta có một điềm báo về thảm họa sắp xảy ra.
He was faced with imminent death.
Anh ta đối mặt với cái chết cận kề.
they were in imminent danger of being swept away.
họ đang ở trong tình trạng nguy hiểm ngay lập tức có thể bị cuốn trôi đi.
his resignation fuelled speculation of an imminent cabinet reshuffle.
việc từ chức của anh ta đã thúc đẩy những suy đoán về cuộc đại tu nội các sắp xảy ra.
the market see-sawed as rumours spread of an imminent cabinet reshuffle.
thị trường biến động khi tin đồn lan truyền về cuộc đại tu nội các sắp xảy ra.
However, to avoid any imminent dangers, the institutor may proceed without prior approval as temporary safeguards and file with the authority-in-charge.
Tuy nhiên, để tránh bất kỳ nguy hiểm nào sắp xảy ra, người khởi xướng có thể tiến hành mà không cần phê duyệt trước làm các biện pháp bảo vệ tạm thời và nộp cho cơ quan có thẩm quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay