immix ideas
giao thoa ý tưởng
immix cultures
giao thoa văn hóa
immix flavors
giao thoa hương vị
immix styles
giao thoa phong cách
immix emotions
giao thoa cảm xúc
immix elements
giao thoa các yếu tố
immix concepts
giao thoa các khái niệm
immix colors
giao thoa màu sắc
immix sounds
giao thoa âm thanh
immix techniques
giao thoa các kỹ thuật
it's important not to immix personal feelings with professional duties.
Điều quan trọng là không nên lẫn lộn cảm xúc cá nhân với nghĩa vụ chuyên môn.
when cooking, you should immix the ingredients properly for the best flavor.
Khi nấu ăn, bạn nên trộn đều các nguyên liệu để có hương vị ngon nhất.
they decided to immix their ideas to create a unique project.
Họ quyết định kết hợp ý tưởng của mình để tạo ra một dự án độc đáo.
it's easy to immix different cultures in a diverse city.
Dễ dàng để pha trộn các nền văn hóa khác nhau ở một thành phố đa dạng.
don't immix your personal life with your business relationships.
Đừng lẫn lộn cuộc sống cá nhân với các mối quan hệ kinh doanh của bạn.
they tried to immix humor with serious topics during the presentation.
Họ đã cố gắng pha trộn sự hài hước với các chủ đề nghiêm túc trong suốt buổi thuyết trình.
to achieve a balanced diet, you need to immix various food groups.
Để đạt được một chế độ ăn uống cân bằng, bạn cần kết hợp các loại thực phẩm khác nhau.
artists often immix different techniques in their artwork.
Các nghệ sĩ thường pha trộn các kỹ thuật khác nhau trong tác phẩm nghệ thuật của họ.
it's crucial to immix creativity with structure in project management.
Điều quan trọng là phải kết hợp sự sáng tạo với cấu trúc trong quản lý dự án.
they learned to immix traditional and modern styles in their design.
Họ đã học cách kết hợp các phong cách truyền thống và hiện đại trong thiết kế của mình.
immix ideas
giao thoa ý tưởng
immix cultures
giao thoa văn hóa
immix flavors
giao thoa hương vị
immix styles
giao thoa phong cách
immix emotions
giao thoa cảm xúc
immix elements
giao thoa các yếu tố
immix concepts
giao thoa các khái niệm
immix colors
giao thoa màu sắc
immix sounds
giao thoa âm thanh
immix techniques
giao thoa các kỹ thuật
it's important not to immix personal feelings with professional duties.
Điều quan trọng là không nên lẫn lộn cảm xúc cá nhân với nghĩa vụ chuyên môn.
when cooking, you should immix the ingredients properly for the best flavor.
Khi nấu ăn, bạn nên trộn đều các nguyên liệu để có hương vị ngon nhất.
they decided to immix their ideas to create a unique project.
Họ quyết định kết hợp ý tưởng của mình để tạo ra một dự án độc đáo.
it's easy to immix different cultures in a diverse city.
Dễ dàng để pha trộn các nền văn hóa khác nhau ở một thành phố đa dạng.
don't immix your personal life with your business relationships.
Đừng lẫn lộn cuộc sống cá nhân với các mối quan hệ kinh doanh của bạn.
they tried to immix humor with serious topics during the presentation.
Họ đã cố gắng pha trộn sự hài hước với các chủ đề nghiêm túc trong suốt buổi thuyết trình.
to achieve a balanced diet, you need to immix various food groups.
Để đạt được một chế độ ăn uống cân bằng, bạn cần kết hợp các loại thực phẩm khác nhau.
artists often immix different techniques in their artwork.
Các nghệ sĩ thường pha trộn các kỹ thuật khác nhau trong tác phẩm nghệ thuật của họ.
it's crucial to immix creativity with structure in project management.
Điều quan trọng là phải kết hợp sự sáng tạo với cấu trúc trong quản lý dự án.
they learned to immix traditional and modern styles in their design.
Họ đã học cách kết hợp các phong cách truyền thống và hiện đại trong thiết kế của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay