immobilization device
thiết bị cố định
Treponema pallidum immobilization test
Nghiệm pháp bất động Treponema pallidum
Three different immobilization methods of nitrify-ing bactcria have been compared according to theirrespiratory rates.
Đã so sánh ba phương pháp bất động khác nhau của vi khuẩn nitrat hóa theo tốc độ hô hấp của chúng.
The immobilization methods including absorption,covalent bonding, and combination of above two methods) and classification of inulinase were introduced.
Các phương pháp cố định bao gồm hấp thụ, liên kết cộng hóa trị và sự kết hợp của hai phương pháp trên) và phân loại inulinase đã được giới thiệu.
Phytostabilization: Immobilization of a contaminant through absorption and accumulation by roots, adsorption onto roots, or precipitation within the root zone of plants.
Phytostabilization: Immobil hóa chất gây ô nhiễm thông qua sự hấp thụ và tích lũy bởi rễ, hấp phụ lên rễ hoặc kết tủa trong vùng rễ của thực vật.
The immobilization of the suspect was necessary for the safety of the officers.
Việc bất động đối tượng bị nghi ngờ là cần thiết để đảm bảo an toàn cho các sĩ quan.
The immobilization of the patient's arm was done carefully by the medical team.
Cánh tay bệnh nhân được cố định cẩn thận bởi đội ngũ y tế.
Proper immobilization of the broken leg is crucial for the healing process.
Việc cố định đúng cách chân bị gãy rất quan trọng cho quá trình lành vết.
The immobilization of the car in the parking lot was due to a mechanical failure.
Việc cố định xe hơi trong bãi đỗ xe là do sự cố cơ khí.
Emergency responders are trained in the immobilization of injured individuals.
Nhân viên ứng phó khẩn cấp được đào tạo về việc cố định người bị thương.
The immobilization of the ship's engines caused a delay in the departure.
Việc bất động động cơ của tàu đã gây ra sự chậm trễ trong việc khởi hành.
The immobilization of the machinery was necessary for maintenance work to be carried out safely.
Việc bất động máy móc là cần thiết để thực hiện công việc bảo trì một cách an toàn.
The immobilization of the joints can lead to stiffness and discomfort.
Việc cố định các khớp có thể dẫn đến cứng khớp và khó chịu.
The immobilization of funds by the bank caused inconvenience to the account holder.
Việc ngân hàng phong tỏa các quỹ đã gây ra sự bất tiện cho người giữ tài khoản.
Immobilization of assets is a common practice during legal disputes.
Việc phong tỏa tài sản là một biện pháp phổ biến trong các tranh chấp pháp lý.
immobilization device
thiết bị cố định
Treponema pallidum immobilization test
Nghiệm pháp bất động Treponema pallidum
Three different immobilization methods of nitrify-ing bactcria have been compared according to theirrespiratory rates.
Đã so sánh ba phương pháp bất động khác nhau của vi khuẩn nitrat hóa theo tốc độ hô hấp của chúng.
The immobilization methods including absorption,covalent bonding, and combination of above two methods) and classification of inulinase were introduced.
Các phương pháp cố định bao gồm hấp thụ, liên kết cộng hóa trị và sự kết hợp của hai phương pháp trên) và phân loại inulinase đã được giới thiệu.
Phytostabilization: Immobilization of a contaminant through absorption and accumulation by roots, adsorption onto roots, or precipitation within the root zone of plants.
Phytostabilization: Immobil hóa chất gây ô nhiễm thông qua sự hấp thụ và tích lũy bởi rễ, hấp phụ lên rễ hoặc kết tủa trong vùng rễ của thực vật.
The immobilization of the suspect was necessary for the safety of the officers.
Việc bất động đối tượng bị nghi ngờ là cần thiết để đảm bảo an toàn cho các sĩ quan.
The immobilization of the patient's arm was done carefully by the medical team.
Cánh tay bệnh nhân được cố định cẩn thận bởi đội ngũ y tế.
Proper immobilization of the broken leg is crucial for the healing process.
Việc cố định đúng cách chân bị gãy rất quan trọng cho quá trình lành vết.
The immobilization of the car in the parking lot was due to a mechanical failure.
Việc cố định xe hơi trong bãi đỗ xe là do sự cố cơ khí.
Emergency responders are trained in the immobilization of injured individuals.
Nhân viên ứng phó khẩn cấp được đào tạo về việc cố định người bị thương.
The immobilization of the ship's engines caused a delay in the departure.
Việc bất động động cơ của tàu đã gây ra sự chậm trễ trong việc khởi hành.
The immobilization of the machinery was necessary for maintenance work to be carried out safely.
Việc bất động máy móc là cần thiết để thực hiện công việc bảo trì một cách an toàn.
The immobilization of the joints can lead to stiffness and discomfort.
Việc cố định các khớp có thể dẫn đến cứng khớp và khó chịu.
The immobilization of funds by the bank caused inconvenience to the account holder.
Việc ngân hàng phong tỏa các quỹ đã gây ra sự bất tiện cho người giữ tài khoản.
Immobilization of assets is a common practice during legal disputes.
Việc phong tỏa tài sản là một biện pháp phổ biến trong các tranh chấp pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay