immortalities

[Mỹ]/ˌimɔ:'tæləti/
[Anh]/ˌɪmɔrˈtælɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cuộc sống vĩnh cửu; danh tiếng lâu dài

Câu ví dụ

Let the dead have the immortality of feme,but the living the immortality of love.

Hãy để người chết có sự bất tử của danh tiếng,nhưng người sống có sự bất tử của tình yêu.

Many myths and legends involve the pursuit of immortality.

Nhiều câu chuyện thần thoại và truyền thuyết liên quan đến việc theo đuổi sự bất tử.

The concept of immortality has fascinated humans for centuries.

Khái niệm về sự bất tử đã thu hút con người hàng thế kỷ.

Some people believe that fame can bring a form of immortality.

Một số người tin rằng danh tiếng có thể mang lại một hình thức bất tử.

The search for immortality is a common theme in literature.

Cuộc tìm kiếm sự bất tử là một chủ đề phổ biến trong văn học.

Legends often depict immortality as a gift from the gods.

Các câu chuyện thần thoại thường mô tả sự bất tử như một món quà từ các vị thần.

Immortality is a recurring motif in many cultural and religious traditions.

Sự bất tử là một chủ đề lặp đi lặp lại trong nhiều truyền thống văn hóa và tôn giáo.

Some philosophers argue that true immortality is impossible.

Một số nhà triết học cho rằng sự bất tử thực sự là không thể.

The quest for immortality has led to many scientific and medical advancements.

Cuộc truy tìm sự bất tử đã dẫn đến nhiều tiến bộ khoa học và y học.

Immortality is often associated with supernatural beings in folklore.

Sự bất tử thường gắn liền với những sinh vật siêu nhiên trong dân gian.

In some cultures, achieving immortality is seen as the ultimate goal of life.

Ở một số nền văn hóa, đạt được sự bất tử được coi là mục tiêu tối thượng của cuộc đời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay