immortalization process
quá trình bất tử hóa
immortalization technique
kỹ thuật bất tử hóa
cell immortalization
bất tử hóa tế bào
immortalization method
phương pháp bất tử hóa
immortalization of cells
bất tử hóa của tế bào
immortalization strategy
chiến lược bất tử hóa
immortalization study
nghiên cứu về bất tử hóa
immortalization factor
yếu tố bất tử hóa
immortalization culture
văn hóa bất tử hóa
immortalization phenomenon
hiện tượng bất tử hóa
his work on the project led to the immortalization of his ideas.
công việc của anh ấy trên dự án đã dẫn đến sự trường tồn của những ý tưởng của anh ấy.
the artist sought immortalization through his masterpieces.
nghệ sĩ đã tìm kiếm sự bất tử thông qua các kiệt tác của mình.
many legends achieve immortalization in folklore.
nhiều huyền thoại đạt được sự bất tử trong dân gian.
her contributions to science ensured her immortalization in history.
những đóng góp của cô ấy cho khoa học đã đảm bảo sự bất tử của cô ấy trong lịch sử.
the film aimed at the immortalization of a cultural icon.
phim đã hướng tới sự bất tử của một biểu tượng văn hóa.
immortalization of great thinkers is often celebrated in literature.
sự bất tử của những nhà tư tưởng vĩ đại thường được tôn vinh trong văn học.
he hoped for the immortalization of his achievements.
anh ấy hy vọng sự bất tử của những thành tựu của mình.
the museum's exhibit focused on the immortalization of historical figures.
triển lãm của bảo tàng tập trung vào sự bất tử của các nhân vật lịch sử.
immortalization through art is a common aspiration for many artists.
sự bất tử thông qua nghệ thuật là một khát vọng chung của nhiều nghệ sĩ.
the book's success led to the immortalization of the author's legacy.
sự thành công của cuốn sách đã dẫn đến sự bất tử của di sản của tác giả.
immortalization process
quá trình bất tử hóa
immortalization technique
kỹ thuật bất tử hóa
cell immortalization
bất tử hóa tế bào
immortalization method
phương pháp bất tử hóa
immortalization of cells
bất tử hóa của tế bào
immortalization strategy
chiến lược bất tử hóa
immortalization study
nghiên cứu về bất tử hóa
immortalization factor
yếu tố bất tử hóa
immortalization culture
văn hóa bất tử hóa
immortalization phenomenon
hiện tượng bất tử hóa
his work on the project led to the immortalization of his ideas.
công việc của anh ấy trên dự án đã dẫn đến sự trường tồn của những ý tưởng của anh ấy.
the artist sought immortalization through his masterpieces.
nghệ sĩ đã tìm kiếm sự bất tử thông qua các kiệt tác của mình.
many legends achieve immortalization in folklore.
nhiều huyền thoại đạt được sự bất tử trong dân gian.
her contributions to science ensured her immortalization in history.
những đóng góp của cô ấy cho khoa học đã đảm bảo sự bất tử của cô ấy trong lịch sử.
the film aimed at the immortalization of a cultural icon.
phim đã hướng tới sự bất tử của một biểu tượng văn hóa.
immortalization of great thinkers is often celebrated in literature.
sự bất tử của những nhà tư tưởng vĩ đại thường được tôn vinh trong văn học.
he hoped for the immortalization of his achievements.
anh ấy hy vọng sự bất tử của những thành tựu của mình.
the museum's exhibit focused on the immortalization of historical figures.
triển lãm của bảo tàng tập trung vào sự bất tử của các nhân vật lịch sử.
immortalization through art is a common aspiration for many artists.
sự bất tử thông qua nghệ thuật là một khát vọng chung của nhiều nghệ sĩ.
the book's success led to the immortalization of the author's legacy.
sự thành công của cuốn sách đã dẫn đến sự bất tử của di sản của tác giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay