immunising

[Mỹ]/'imju:naiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Immunise: làm cho ai đó miễn dịch.

Câu ví dụ

Everyone who is going abroad will need to be immunised against typhoid.

Bất kỳ ai đi ra nước ngoài đều cần được tiêm phòng thương hàn.

Should parents be obliged to immunise their children against common childhood diseases?

Liệu cha mẹ có nên bị bắt buộc tiêm phòng cho con cái của họ chống lại các bệnh trẻ em thông thường không?

After its predecessor hastily pumped more money into Bank of America last week, the new American administration is working on fresh plans to immunise banks from the effects of their infected assets.

Sau khi người tiền nhiệm vội vàng đổ thêm nhiều tiền vào Ngân hàng Bank of America tuần trước, chính quyền Hoa Kỳ mới đang nghiên cứu các kế hoạch mới để bảo vệ các ngân hàng khỏi tác động của các tài sản bị nhiễm bệnh.

It is important to immunise children against common diseases.

Điều quan trọng là phải tiêm phòng cho trẻ em chống lại các bệnh thông thường.

The doctor recommended that I immunise myself against the flu.

Bác sĩ khuyên tôi nên tiêm phòng cho bản thân mình để phòng ngừa cúm.

Many countries have programs to immunise their population against various illnesses.

Nhiều quốc gia có các chương trình tiêm phòng cho dân số của họ chống lại các bệnh khác nhau.

It is necessary to immunise pets to protect them from certain diseases.

Cần thiết phải tiêm phòng cho thú cưng để bảo vệ chúng khỏi một số bệnh nhất định.

The government is working to immunise as many people as possible to prevent outbreaks.

Chính phủ đang nỗ lực tiêm phòng cho càng nhiều người càng tốt để ngăn chặn các đợt bùng phát.

Some people choose not to immunise their children due to personal beliefs.

Một số người chọn không tiêm phòng cho con cái của họ vì những niềm tin cá nhân.

Healthcare workers are often required to immunise themselves against certain diseases for their own safety.

Nhân viên y tế thường phải tiêm phòng cho bản thân mình để phòng ngừa một số bệnh nhất định vì sự an toàn của họ.

Parents should consult with healthcare professionals to determine the best time to immunise their children.

Cha mẹ nên tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định thời điểm tốt nhất để tiêm phòng cho con cái của họ.

Travelers to certain countries may need to immunise themselves against specific diseases before departure.

Những người du hành đến một số quốc gia có thể cần phải tiêm phòng cho bản thân mình để phòng ngừa các bệnh cụ thể trước khi khởi hành.

It is recommended that pregnant women immunise themselves against certain illnesses to protect their unborn babies.

Nên khuyến khích phụ nữ mang thai tiêm phòng cho bản thân mình để phòng ngừa một số bệnh để bảo vệ các em bé chưa sinh của họ.

Ví dụ thực tế

No principle of good governance could immunise former presidents from being prosecuted for committing crimes.

Không có nguyên tắc quản trị tốt nào có thể bảo vệ các cựu tổng thống khỏi bị truy tố vì tội phạm.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay