immunizes against disease
phòng ngừa bệnh tật
immunizes the body
tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể
immunizes from infection
phòng ngừa nhiễm trùng
immunizes children
tăng cường miễn dịch cho trẻ em
immunizes effectively
tăng cường miễn dịch hiệu quả
immunizes quickly
tăng cường miễn dịch nhanh chóng
immunizes against viruses
phòng ngừa virus
immunizes through vaccination
tăng cường miễn dịch thông qua tiêm chủng
immunizes the population
tăng cường miễn dịch cho dân số
immunizes with serum
tăng cường miễn dịch với huyết thanh
the vaccine immunizes children against serious diseases.
vắc-xin giúp trẻ em miễn dịch với các bệnh nghiêm trọng.
regular vaccination immunizes the population from outbreaks.
tiêm chủng thường xuyên giúp bảo vệ dân số khỏi các đợt bùng phát dịch bệnh.
immunizes against flu can help reduce hospital visits.
việc tiêm phòng cúm có thể giúp giảm số lần vào bệnh viện.
he believes that a healthy diet immunizes the body.
anh ấy tin rằng một chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
immunizes pets from common diseases is essential for their health.
việc tiêm phòng cho thú cưng khỏi các bệnh phổ biến là điều cần thiết cho sức khỏe của chúng.
the new treatment immunizes patients from severe reactions.
phương pháp điều trị mới giúp bệnh nhân tránh được các phản ứng nghiêm trọng.
education immunizes individuals from misinformation.
giáo dục giúp mọi người tránh khỏi thông tin sai lệch.
immunizes the community against diseases is a public health goal.
việc bảo vệ cộng đồng khỏi bệnh tật là một mục tiêu sức khỏe cộng đồng.
she immunizes her children every year before school starts.
bà ấy tiêm phòng cho con mỗi năm trước khi đi học.
immunizes against measles is crucial for child safety.
việc tiêm phòng bệnh sởi rất quan trọng cho sự an toàn của trẻ em.
immunizes against disease
phòng ngừa bệnh tật
immunizes the body
tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể
immunizes from infection
phòng ngừa nhiễm trùng
immunizes children
tăng cường miễn dịch cho trẻ em
immunizes effectively
tăng cường miễn dịch hiệu quả
immunizes quickly
tăng cường miễn dịch nhanh chóng
immunizes against viruses
phòng ngừa virus
immunizes through vaccination
tăng cường miễn dịch thông qua tiêm chủng
immunizes the population
tăng cường miễn dịch cho dân số
immunizes with serum
tăng cường miễn dịch với huyết thanh
the vaccine immunizes children against serious diseases.
vắc-xin giúp trẻ em miễn dịch với các bệnh nghiêm trọng.
regular vaccination immunizes the population from outbreaks.
tiêm chủng thường xuyên giúp bảo vệ dân số khỏi các đợt bùng phát dịch bệnh.
immunizes against flu can help reduce hospital visits.
việc tiêm phòng cúm có thể giúp giảm số lần vào bệnh viện.
he believes that a healthy diet immunizes the body.
anh ấy tin rằng một chế độ ăn uống lành mạnh giúp tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.
immunizes pets from common diseases is essential for their health.
việc tiêm phòng cho thú cưng khỏi các bệnh phổ biến là điều cần thiết cho sức khỏe của chúng.
the new treatment immunizes patients from severe reactions.
phương pháp điều trị mới giúp bệnh nhân tránh được các phản ứng nghiêm trọng.
education immunizes individuals from misinformation.
giáo dục giúp mọi người tránh khỏi thông tin sai lệch.
immunizes the community against diseases is a public health goal.
việc bảo vệ cộng đồng khỏi bệnh tật là một mục tiêu sức khỏe cộng đồng.
she immunizes her children every year before school starts.
bà ấy tiêm phòng cho con mỗi năm trước khi đi học.
immunizes against measles is crucial for child safety.
việc tiêm phòng bệnh sởi rất quan trọng cho sự an toàn của trẻ em.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay