immunosuppressive

[Mỹ]/ˌɪmjʊnəʊsə'presɪv/
[Anh]/ˌɪmjənosə'prɛsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ức chế hệ miễn dịch
Word Forms
số nhiềuimmunosuppressives

Cụm từ & Cách kết hợp

immunosuppressive drugs

thuốc ức chế miễn dịch

immunosuppressive therapy

liệu pháp ức chế miễn dịch

immunosuppressive treatment

điều trị ức chế miễn dịch

immunosuppressive medication

thuốc điều trị ức chế miễn dịch

Câu ví dụ

Conclusions Dilantin could inhibit the serum immunosuppressive factor in burn patients.

Kết luận: Dilantin có thể ức chế yếu tố ức chế miễn dịch trong máu ở bệnh nhân bị bỏng.

Peter rossing :Firstly some non-diabetic kidney diseases need specific treatment such as immunosuppressive therapy.

Peter Rossing: Đầu tiên, một số bệnh thận không do tiểu đường cần điều trị đặc biệt như liệu pháp ức chế miễn dịch.

The patient was prescribed immunosuppressive medication after the organ transplant.

Bệnh nhân được kê đơn thuốc ức chế miễn dịch sau khi ghép nội tạng.

Immunosuppressive therapy is commonly used to prevent organ rejection.

Liệu pháp ức chế miễn dịch thường được sử dụng để ngăn ngừa đào thải nội tạng.

Long-term use of immunosuppressive drugs may increase the risk of infections.

Việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Immunosuppressive agents can help manage autoimmune diseases.

Các tác nhân ức chế miễn dịch có thể giúp kiểm soát các bệnh tự miễn.

The doctor adjusted the dosage of immunosuppressive drugs based on the patient's response.

Bác sĩ đã điều chỉnh liều lượng thuốc ức chế miễn dịch dựa trên phản ứng của bệnh nhân.

Immunosuppressive therapy aims to suppress the immune system to prevent it from attacking healthy tissues.

Mục tiêu của liệu pháp ức chế miễn dịch là ức chế hệ thống miễn dịch để ngăn chặn nó tấn công các mô khỏe mạnh.

Some side effects of immunosuppressive treatment include increased susceptibility to infections.

Một số tác dụng phụ của điều trị ức chế miễn dịch bao gồm tăng khả năng mắc các bệnh nhiễm trùng.

Immunosuppressive drugs are often used in combination with other medications to manage certain conditions.

Các loại thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để kiểm soát một số tình trạng nhất định.

Regular monitoring of blood counts is essential for patients on immunosuppressive therapy.

Việc theo dõi thường xuyên công thức máu là điều cần thiết đối với bệnh nhân đang điều trị bằng liệu pháp ức chế miễn dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay