immunomodulating effects
tác dụng điều hòa miễn dịch
immunomodulating agent
chất điều hòa miễn dịch
immunomodulating activity
hoạt động điều hòa miễn dịch
immunomodulating response
phản ứng điều hòa miễn dịch
immunomodulating properties
tính chất điều hòa miễn dịch
strongly immunomodulating
điều hòa miễn dịch mạnh
immunomodulating potential
tiềm năng điều hòa miễn dịch
immunomodulating therapy
liệu pháp điều hòa miễn dịch
being immunomodulating
đang điều hòa miễn dịch
immunomodulating role
vai trò điều hòa miễn dịch
researchers are investigating novel immunomodulating therapies for autoimmune diseases.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các liệu pháp điều hòa miễn dịch mới cho các bệnh tự miễn.
the drug demonstrated significant immunomodulating activity in preclinical trials.
thuốc đã chứng minh hoạt tính điều hòa miễn dịch đáng kể trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.
immunomodulating agents can help restore balance to the immune system.
các tác nhân điều hòa miễn dịch có thể giúp khôi phục sự cân bằng cho hệ thống miễn dịch.
further studies are needed to fully understand the immunomodulating mechanisms.
cần có thêm các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các cơ chế điều hòa miễn dịch.
the potential of immunomodulating compounds in treating allergies is being explored.
tiềm năng của các hợp chất điều hòa miễn dịch trong điều trị dị ứng đang được nghiên cứu.
targeting specific pathways with immunomodulating drugs offers a promising approach.
việc nhắm mục tiêu vào các con đường cụ thể bằng các loại thuốc điều hòa miễn dịch mang lại một cách tiếp cận đầy hứa hẹn.
the immunomodulating effects of the probiotic were observed in the study group.
tác dụng điều hòa miễn dịch của men vi sinh đã được quan sát thấy ở nhóm nghiên cứu.
careful monitoring is crucial when administering immunomodulating medications.
việc theo dõi chặt chẽ là rất quan trọng khi sử dụng các loại thuốc điều hòa miễn dịch.
the goal is to develop highly selective immunomodulating therapies with minimal side effects.
mục tiêu là phát triển các liệu pháp điều hòa miễn dịch rất chọn lọc với ít tác dụng phụ.
understanding the immunomodulating role of the gut microbiome is increasingly important.
việc hiểu vai trò điều hòa miễn dịch của hệ vi sinh vật đường ruột ngày càng trở nên quan trọng.
the immunomodulating properties of this compound warrant further investigation.
các đặc tính điều hòa miễn dịch của hợp chất này đòi hỏi phải được nghiên cứu thêm.
immunomodulating effects
tác dụng điều hòa miễn dịch
immunomodulating agent
chất điều hòa miễn dịch
immunomodulating activity
hoạt động điều hòa miễn dịch
immunomodulating response
phản ứng điều hòa miễn dịch
immunomodulating properties
tính chất điều hòa miễn dịch
strongly immunomodulating
điều hòa miễn dịch mạnh
immunomodulating potential
tiềm năng điều hòa miễn dịch
immunomodulating therapy
liệu pháp điều hòa miễn dịch
being immunomodulating
đang điều hòa miễn dịch
immunomodulating role
vai trò điều hòa miễn dịch
researchers are investigating novel immunomodulating therapies for autoimmune diseases.
các nhà nghiên cứu đang điều tra các liệu pháp điều hòa miễn dịch mới cho các bệnh tự miễn.
the drug demonstrated significant immunomodulating activity in preclinical trials.
thuốc đã chứng minh hoạt tính điều hòa miễn dịch đáng kể trong các thử nghiệm tiền lâm sàng.
immunomodulating agents can help restore balance to the immune system.
các tác nhân điều hòa miễn dịch có thể giúp khôi phục sự cân bằng cho hệ thống miễn dịch.
further studies are needed to fully understand the immunomodulating mechanisms.
cần có thêm các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các cơ chế điều hòa miễn dịch.
the potential of immunomodulating compounds in treating allergies is being explored.
tiềm năng của các hợp chất điều hòa miễn dịch trong điều trị dị ứng đang được nghiên cứu.
targeting specific pathways with immunomodulating drugs offers a promising approach.
việc nhắm mục tiêu vào các con đường cụ thể bằng các loại thuốc điều hòa miễn dịch mang lại một cách tiếp cận đầy hứa hẹn.
the immunomodulating effects of the probiotic were observed in the study group.
tác dụng điều hòa miễn dịch của men vi sinh đã được quan sát thấy ở nhóm nghiên cứu.
careful monitoring is crucial when administering immunomodulating medications.
việc theo dõi chặt chẽ là rất quan trọng khi sử dụng các loại thuốc điều hòa miễn dịch.
the goal is to develop highly selective immunomodulating therapies with minimal side effects.
mục tiêu là phát triển các liệu pháp điều hòa miễn dịch rất chọn lọc với ít tác dụng phụ.
understanding the immunomodulating role of the gut microbiome is increasingly important.
việc hiểu vai trò điều hòa miễn dịch của hệ vi sinh vật đường ruột ngày càng trở nên quan trọng.
the immunomodulating properties of this compound warrant further investigation.
các đặc tính điều hòa miễn dịch của hợp chất này đòi hỏi phải được nghiên cứu thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay