| số nhiều | immurements |
immurement of souls
nhốt chặt linh hồn
immurement in silence
nhốt chặt trong sự im lặng
immurement of thoughts
nhốt chặt những suy nghĩ
immurement within walls
nhốt chặt trong những bức tường
immurement of prisoners
nhốt chặt những tù nhân
immurement of dreams
nhốt chặt những giấc mơ
immurement in darkness
nhốt chặt trong bóng tối
immurement of hope
nhốt chặt niềm hy vọng
immurement in fear
nhốt chặt trong sợ hãi
immurement of love
nhốt chặt tình yêu
the immurement of the artist in the tower became a legend.
sự giam cầm của người nghệ sĩ trong ngọn tháp đã trở thành một huyền thoại.
his immurement was a result of political intrigue.
sự giam cầm của anh ta là kết quả của những âm mưu chính trị.
the novel explores themes of immurement and freedom.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự giam cầm và tự do.
she felt a sense of immurement in her daily routine.
cô cảm thấy một sự tù túng trong thói quen hàng ngày của mình.
the immurement of the prisoners sparked public outrage.
sự giam cầm của những người tù đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
his immurement in solitude led to deep introspection.
sự giam cầm của anh ta trong sự cô độc đã dẫn đến sự tự suy ngẫm sâu sắc.
the story depicts the immurement of a society in fear.
câu chuyện mô tả sự giam cầm của một xã hội trong sợ hãi.
she wrote about the immurement of ideas in oppressive regimes.
cô viết về sự giam cầm của những ý tưởng trong các chế độ áp bức.
the immurement of the castle was a strategic move in the war.
việc giam cầm lâu đài là một động thái chiến lược trong chiến tranh.
his experiences of immurement shaped his worldview.
những kinh nghiệm về sự giam cầm của anh ta đã định hình thế giới quan của anh ta.
immurement of souls
nhốt chặt linh hồn
immurement in silence
nhốt chặt trong sự im lặng
immurement of thoughts
nhốt chặt những suy nghĩ
immurement within walls
nhốt chặt trong những bức tường
immurement of prisoners
nhốt chặt những tù nhân
immurement of dreams
nhốt chặt những giấc mơ
immurement in darkness
nhốt chặt trong bóng tối
immurement of hope
nhốt chặt niềm hy vọng
immurement in fear
nhốt chặt trong sợ hãi
immurement of love
nhốt chặt tình yêu
the immurement of the artist in the tower became a legend.
sự giam cầm của người nghệ sĩ trong ngọn tháp đã trở thành một huyền thoại.
his immurement was a result of political intrigue.
sự giam cầm của anh ta là kết quả của những âm mưu chính trị.
the novel explores themes of immurement and freedom.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự giam cầm và tự do.
she felt a sense of immurement in her daily routine.
cô cảm thấy một sự tù túng trong thói quen hàng ngày của mình.
the immurement of the prisoners sparked public outrage.
sự giam cầm của những người tù đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
his immurement in solitude led to deep introspection.
sự giam cầm của anh ta trong sự cô độc đã dẫn đến sự tự suy ngẫm sâu sắc.
the story depicts the immurement of a society in fear.
câu chuyện mô tả sự giam cầm của một xã hội trong sợ hãi.
she wrote about the immurement of ideas in oppressive regimes.
cô viết về sự giam cầm của những ý tưởng trong các chế độ áp bức.
the immurement of the castle was a strategic move in the war.
việc giam cầm lâu đài là một động thái chiến lược trong chiến tranh.
his experiences of immurement shaped his worldview.
những kinh nghiệm về sự giam cầm của anh ta đã định hình thế giới quan của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay