immurement

[Mỹ]/ɪˈmjʊə.mənt/
[Anh]/ɪˈmjʊr.mənt/

Dịch

n.hành động giam giữ hoặc bỏ tù ai đó
Word Forms
số nhiềuimmurements

Cụm từ & Cách kết hợp

immurement of souls

nhốt chặt linh hồn

immurement in silence

nhốt chặt trong sự im lặng

immurement of thoughts

nhốt chặt những suy nghĩ

immurement within walls

nhốt chặt trong những bức tường

immurement of prisoners

nhốt chặt những tù nhân

immurement of dreams

nhốt chặt những giấc mơ

immurement in darkness

nhốt chặt trong bóng tối

immurement of hope

nhốt chặt niềm hy vọng

immurement in fear

nhốt chặt trong sợ hãi

immurement of love

nhốt chặt tình yêu

Câu ví dụ

the immurement of the artist in the tower became a legend.

sự giam cầm của người nghệ sĩ trong ngọn tháp đã trở thành một huyền thoại.

his immurement was a result of political intrigue.

sự giam cầm của anh ta là kết quả của những âm mưu chính trị.

the novel explores themes of immurement and freedom.

tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự giam cầm và tự do.

she felt a sense of immurement in her daily routine.

cô cảm thấy một sự tù túng trong thói quen hàng ngày của mình.

the immurement of the prisoners sparked public outrage.

sự giam cầm của những người tù đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.

his immurement in solitude led to deep introspection.

sự giam cầm của anh ta trong sự cô độc đã dẫn đến sự tự suy ngẫm sâu sắc.

the story depicts the immurement of a society in fear.

câu chuyện mô tả sự giam cầm của một xã hội trong sợ hãi.

she wrote about the immurement of ideas in oppressive regimes.

cô viết về sự giam cầm của những ý tưởng trong các chế độ áp bức.

the immurement of the castle was a strategic move in the war.

việc giam cầm lâu đài là một động thái chiến lược trong chiến tranh.

his experiences of immurement shaped his worldview.

những kinh nghiệm về sự giam cầm của anh ta đã định hình thế giới quan của anh ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay