immuring walls
bức tường giam cầm
immuring oneself
tự giam cầm mình
immuring thoughts
những suy nghĩ bị giam cầm
immuring silence
sự im lặng bị giam cầm
immuring fears
những nỗi sợ bị giam cầm
immuring emotions
những cảm xúc bị giam cầm
immuring doubts
những nghi ngờ bị giam cầm
immuring barriers
những rào cản bị giam cầm
immuring shadows
những bóng tối bị giam cầm
immuring space
không gian bị giam cầm
the castle was immuring its prisoners for years.
người ta đã giam giữ những tù nhân trong nhiều năm trong lâu đài.
she felt like immuring herself in her work to avoid distractions.
cô cảm thấy muốn tự giam mình trong công việc để tránh bị xao nhãng.
the artist found inspiration in immuring the beauty of nature.
nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong việc khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên.
immuring the memories of her childhood brought her comfort.
việc lưu giữ những kỷ niệm thời thơ ấu mang lại cho cô sự an ủi.
they were immuring themselves in a world of fantasy.
họ đang tự giam mình trong một thế giới ảo tưởng.
immuring his thoughts, he focused on the task at hand.
giữ kín những suy nghĩ của mình, anh ấy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
the novel explores the theme of immuring oneself from reality.
tiểu thuyết khám phá chủ đề về việc tự giam mình khỏi thực tế.
by immuring her feelings, she avoided confrontation.
bằng cách giam giữ cảm xúc của mình, cô ấy tránh đối đầu.
the philosophy of immuring oneself in solitude was appealing to him.
triết lý về việc tự giam mình trong sự cô độc rất hấp dẫn với anh ấy.
immuring the truth can lead to greater consequences.
việc che giấu sự thật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn.
immuring walls
bức tường giam cầm
immuring oneself
tự giam cầm mình
immuring thoughts
những suy nghĩ bị giam cầm
immuring silence
sự im lặng bị giam cầm
immuring fears
những nỗi sợ bị giam cầm
immuring emotions
những cảm xúc bị giam cầm
immuring doubts
những nghi ngờ bị giam cầm
immuring barriers
những rào cản bị giam cầm
immuring shadows
những bóng tối bị giam cầm
immuring space
không gian bị giam cầm
the castle was immuring its prisoners for years.
người ta đã giam giữ những tù nhân trong nhiều năm trong lâu đài.
she felt like immuring herself in her work to avoid distractions.
cô cảm thấy muốn tự giam mình trong công việc để tránh bị xao nhãng.
the artist found inspiration in immuring the beauty of nature.
nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng trong việc khắc họa vẻ đẹp của thiên nhiên.
immuring the memories of her childhood brought her comfort.
việc lưu giữ những kỷ niệm thời thơ ấu mang lại cho cô sự an ủi.
they were immuring themselves in a world of fantasy.
họ đang tự giam mình trong một thế giới ảo tưởng.
immuring his thoughts, he focused on the task at hand.
giữ kín những suy nghĩ của mình, anh ấy tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
the novel explores the theme of immuring oneself from reality.
tiểu thuyết khám phá chủ đề về việc tự giam mình khỏi thực tế.
by immuring her feelings, she avoided confrontation.
bằng cách giam giữ cảm xúc của mình, cô ấy tránh đối đầu.
the philosophy of immuring oneself in solitude was appealing to him.
triết lý về việc tự giam mình trong sự cô độc rất hấp dẫn với anh ấy.
immuring the truth can lead to greater consequences.
việc che giấu sự thật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay