securing

[Mỹ]/[sɪˈkjuərɪŋ]/
[Anh]/[sɪˈkʊrɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of secure) khiến cho an toàn; bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro; đạt được hoặc có được điều gì đó, đặc biệt là với sự khó khăn; gắn chặt hoặc cố định vào vị trí.
adj. Cung cấp sự an toàn hoặc bảo vệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

securing funding

Vietnamese_translation

securing access

Vietnamese_translation

securing the area

Vietnamese_translation

securing a deal

Vietnamese_translation

securing borders

Vietnamese_translation

secured position

Vietnamese_translation

securing future

Vietnamese_translation

securing data

Vietnamese_translation

securing victory

Vietnamese_translation

securing resources

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we are focusing on securing a new contract with the client.

Chúng tôi đang tập trung vào việc đảm bảo một hợp đồng mới với khách hàng.

the company is securing its position in the market through innovation.

Công ty đang củng cố vị thế của mình trên thị trường thông qua đổi mới.

securing funding is crucial for the startup's future success.

Việc đảm bảo nguồn tài trợ là rất quan trọng đối với sự thành công trong tương lai của startup.

the police are securing the area around the crime scene.

Cảnh sát đang bảo vệ khu vực xung quanh hiện trường vụ án.

securing the borders is a top priority for the government.

Việc bảo vệ biên giới là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.

the team is working on securing a vital partnership with a leading firm.

Đội ngũ đang làm việc để đảm bảo một đối tác quan trọng với một công ty hàng đầu.

securing the package, she handed it to the recipient.

Sau khi đảm bảo an toàn cho gói hàng, cô ấy đã đưa nó cho người nhận.

the software update is securing your device against potential threats.

Cập nhật phần mềm đang bảo vệ thiết bị của bạn khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.

securing a loan requires a good credit score and a solid business plan.

Để đảm bảo được vay vốn, bạn cần có điểm tín dụng tốt và kế hoạch kinh doanh vững chắc.

the security team is securing the venue for the upcoming event.

Đội ngũ an ninh đang bảo vệ địa điểm cho sự kiện sắp tới.

securing the data is essential for maintaining business continuity.

Việc bảo vệ dữ liệu là điều cần thiết để duy trì tính liên tục của hoạt động kinh doanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay