Some principles are immutable and should never be compromised.
Một số nguyên tắc là bất biến và không nên thỏa hiệp.
The laws of physics are considered immutable in most scientific theories.
Các định luật vật lý được coi là bất biến trong hầu hết các lý thuyết khoa học.
She held onto her immutable beliefs despite criticism from others.
Cô ấy giữ vững niềm tin bất biến của mình mặc dù bị chỉ trích từ những người khác.
The company's mission statement remains immutable since its founding.
Tuyên bố sứ mệnh của công ty vẫn bất biến kể từ khi thành lập.
In mathematics, an immutable truth is that 1+1 always equals 2.
Trong toán học, một sự thật bất biến là 1+1 luôn bằng 2.
His love for her was immutable, lasting through all challenges.
Tình yêu của anh dành cho cô ấy là bất biến, kéo dài qua mọi thử thách.
The ancient laws of the land were considered immutable and sacred.
Các luật cổ của đất nước được coi là bất biến và thiêng liêng.
The artist's style was so distinctive and immutable that it became his trademark.
Phong cách của họa sĩ rất đặc trưng và bất biến đến mức nó trở thành thương hiệu của anh ấy.
The bond between the two friends was immutable, enduring the test of time.
Mối liên kết giữa hai người bạn là bất biến, tồn tại qua thử thách của thời gian.
Despite the changing trends, her fashion sense remained immutable.
Bất chấp những xu hướng thay đổi, gu thời trang của cô ấy vẫn bất biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay