impalements

[Mỹ]/ɪmˈpeɪlmənt/
[Anh]/ɪmˈpeɪlmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đâm hoặc bị đâm; hình phạt bằng cách đâm; hành động bao bọc.

Cụm từ & Cách kết hợp

brutal impalement

impalement tàn bạo

historical impalement

impalement lịch sử

symbolic impalement

impalement mang tính biểu tượng

deadly impalement

impalement chết người

graphic impalement

impalement gây sốc

impalement method

phương pháp impalement

impalement scene

scène impalement

impalement technique

kỹ thuật impalement

impalement punishment

hình phạt impalement

impalement victim

nạn nhân impalement

Câu ví dụ

impalement was used as a method of execution in ancient times.

việc xiên thóp được sử dụng như một phương pháp hành quyết trong thời cổ đại.

the horror movie featured a scene of impalement that shocked the audience.

phim kinh dị có một cảnh xiên thóp khiến khán giả sốc.

he survived the impalement but suffered severe injuries.

anh ta sống sót sau khi bị xiên thóp nhưng bị thương nặng.

the artist depicted a graphic image of impalement in his painting.

nghệ sĩ đã mô tả một hình ảnh graphic về việc xiên thóp trong bức tranh của mình.

impalement is often referenced in literature as a symbol of torture.

việc xiên thóp thường được nhắc đến trong văn học như một biểu tượng của sự tra tấn.

in some cultures, impalement was seen as a form of punishment for treason.

trong một số nền văn hóa, việc xiên thóp được coi là một hình thức trừng phạt tội phản quốc.

the historical accounts detail the gruesome practice of impalement.

các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết về nghi thức xiên thóp ghê rợn.

impalement can evoke strong emotions and reactions from viewers.

việc xiên thóp có thể gợi lên những cảm xúc và phản ứng mạnh mẽ từ người xem.

some documentaries explore the history and implications of impalement.

một số bộ phim tài liệu khám phá lịch sử và những tác động của việc xiên thóp.

legends often exaggerate the horrors of impalement to instill fear.

những câu chuyện truyền thuyết thường cường điệu hóa nỗi kinh hoàng của việc xiên thóp để gây ra sợ hãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay