grand impanelling
việc thành lập quy mô lớn
impanelling process
quy trình thành lập
jury impanelling
thành lập bồi thẩm đoàn
impanelling phase
giai đoạn thành lập
impanelling committee
ủy ban thành lập
impanelling meeting
cuộc họp thành lập
impanelling session
buổi họp thành lập
impanelling hearing
phiên điều trần thành lập
impanelling order
lệnh thành lập
impanelling rules
quy tắc thành lập
the impanelling of the jury took longer than expected.
việc chọn bồi thẩm đoàn mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
impanelling a diverse jury is crucial for a fair trial.
việc chọn một bồi thẩm đoàn đa dạng là rất quan trọng cho một phiên tòa công bằng.
the judge oversaw the impanelling process carefully.
thẩm phán giám sát quá trình chọn bồi thẩm đoàn một cách cẩn thận.
impanelling can be a complex legal procedure.
việc chọn bồi thẩm đoàn có thể là một thủ tục pháp lý phức tạp.
during impanelling, potential jurors are questioned.
trong quá trình chọn bồi thẩm đoàn, các ứng cử viên tiềm năng bị thẩm vấn.
they faced challenges during the impanelling of the jury.
họ gặp phải những thách thức trong quá trình chọn bồi thẩm đoàn.
the impanelling process was completed in record time.
quá trình chọn bồi thẩm đoàn đã hoàn thành trong thời gian kỷ lục.
impanelling requires careful selection of jurors.
việc chọn bồi thẩm đoàn đòi hỏi lựa chọn bồi thẩm viên một cách cẩn thận.
the attorney was present during the impanelling.
luật sư có mặt trong quá trình chọn bồi thẩm đoàn.
the impanelling of jurors is a key step in the trial.
việc chọn bồi thẩm đoàn là bước quan trọng trong phiên tòa.
grand impanelling
việc thành lập quy mô lớn
impanelling process
quy trình thành lập
jury impanelling
thành lập bồi thẩm đoàn
impanelling phase
giai đoạn thành lập
impanelling committee
ủy ban thành lập
impanelling meeting
cuộc họp thành lập
impanelling session
buổi họp thành lập
impanelling hearing
phiên điều trần thành lập
impanelling order
lệnh thành lập
impanelling rules
quy tắc thành lập
the impanelling of the jury took longer than expected.
việc chọn bồi thẩm đoàn mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
impanelling a diverse jury is crucial for a fair trial.
việc chọn một bồi thẩm đoàn đa dạng là rất quan trọng cho một phiên tòa công bằng.
the judge oversaw the impanelling process carefully.
thẩm phán giám sát quá trình chọn bồi thẩm đoàn một cách cẩn thận.
impanelling can be a complex legal procedure.
việc chọn bồi thẩm đoàn có thể là một thủ tục pháp lý phức tạp.
during impanelling, potential jurors are questioned.
trong quá trình chọn bồi thẩm đoàn, các ứng cử viên tiềm năng bị thẩm vấn.
they faced challenges during the impanelling of the jury.
họ gặp phải những thách thức trong quá trình chọn bồi thẩm đoàn.
the impanelling process was completed in record time.
quá trình chọn bồi thẩm đoàn đã hoàn thành trong thời gian kỷ lục.
impanelling requires careful selection of jurors.
việc chọn bồi thẩm đoàn đòi hỏi lựa chọn bồi thẩm viên một cách cẩn thận.
the attorney was present during the impanelling.
luật sư có mặt trong quá trình chọn bồi thẩm đoàn.
the impanelling of jurors is a key step in the trial.
việc chọn bồi thẩm đoàn là bước quan trọng trong phiên tòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay