imparting knowledge
trao truyền kiến thức
imparting wisdom
trao truyền trí tuệ
imparting skills
trao truyền kỹ năng
imparting values
trao truyền giá trị
imparting information
trao truyền thông tin
imparting lessons
trao truyền bài học
imparting culture
trao truyền văn hóa
imparting ideas
trao truyền ý tưởng
imparting energy
trao truyền năng lượng
imparting joy
trao truyền niềm vui
the teacher is imparting knowledge to her students.
người giáo viên đang truyền đạt kiến thức cho học sinh của mình.
imparting wisdom is essential for effective leadership.
việc truyền đạt trí tuệ là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả.
she is imparting her skills to the new employees.
cô ấy đang truyền đạt kỹ năng của mình cho những nhân viên mới.
imparting values to children is a crucial responsibility.
việc truyền đạt các giá trị cho trẻ em là một trách nhiệm quan trọng.
he focused on imparting practical knowledge during the workshop.
anh ấy tập trung vào việc truyền đạt kiến thức thực tế trong suốt buổi hội thảo.
the mentor is imparting valuable life lessons.
người cố vấn đang truyền đạt những bài học cuộc sống có giá trị.
imparting culture is important in a diverse society.
việc truyền đạt văn hóa là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
she enjoys imparting her passion for art to others.
cô ấy thích truyền đạt niềm đam mê nghệ thuật của mình cho người khác.
imparting knowledge through storytelling can be very effective.
việc truyền đạt kiến thức thông qua kể chuyện có thể rất hiệu quả.
the program is designed for imparting technical skills.
chương trình được thiết kế để truyền đạt các kỹ năng kỹ thuật.
imparting knowledge
trao truyền kiến thức
imparting wisdom
trao truyền trí tuệ
imparting skills
trao truyền kỹ năng
imparting values
trao truyền giá trị
imparting information
trao truyền thông tin
imparting lessons
trao truyền bài học
imparting culture
trao truyền văn hóa
imparting ideas
trao truyền ý tưởng
imparting energy
trao truyền năng lượng
imparting joy
trao truyền niềm vui
the teacher is imparting knowledge to her students.
người giáo viên đang truyền đạt kiến thức cho học sinh của mình.
imparting wisdom is essential for effective leadership.
việc truyền đạt trí tuệ là điều cần thiết cho sự lãnh đạo hiệu quả.
she is imparting her skills to the new employees.
cô ấy đang truyền đạt kỹ năng của mình cho những nhân viên mới.
imparting values to children is a crucial responsibility.
việc truyền đạt các giá trị cho trẻ em là một trách nhiệm quan trọng.
he focused on imparting practical knowledge during the workshop.
anh ấy tập trung vào việc truyền đạt kiến thức thực tế trong suốt buổi hội thảo.
the mentor is imparting valuable life lessons.
người cố vấn đang truyền đạt những bài học cuộc sống có giá trị.
imparting culture is important in a diverse society.
việc truyền đạt văn hóa là quan trọng trong một xã hội đa dạng.
she enjoys imparting her passion for art to others.
cô ấy thích truyền đạt niềm đam mê nghệ thuật của mình cho người khác.
imparting knowledge through storytelling can be very effective.
việc truyền đạt kiến thức thông qua kể chuyện có thể rất hiệu quả.
the program is designed for imparting technical skills.
chương trình được thiết kế để truyền đạt các kỹ năng kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay