emotional impassivities
sự vô cảm về mặt cảm xúc
social impassivities
sự vô cảm về mặt xã hội
cultural impassivities
sự vô cảm về mặt văn hóa
personal impassivities
sự vô cảm cá nhân
psychological impassivities
sự vô cảm về mặt tâm lý
cognitive impassivities
sự vô cảm về mặt nhận thức
physical impassivities
sự vô cảm về mặt thể chất
interpersonal impassivities
sự vô cảm giữa các cá nhân
systemic impassivities
sự vô cảm có hệ thống
his impassivities during the meeting surprised everyone.
Sự bình thản của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
she maintained her impassivities despite the chaos around her.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình thản của mình bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
the teacher's impassivities helped calm the students down.
Sự bình thản của giáo viên đã giúp trấn an các học sinh.
his impassivities were mistaken for indifference.
Sự bình thản của anh ấy bị nhầm là thờơ.
in times of crisis, her impassivities proved to be an asset.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bình thản của cô ấy đã chứng tỏ là một tài sản.
they admired his impassivities in the face of adversity.
Họ ngưỡng mộ sự bình thản của anh ấy trước nghịch cảnh.
her impassivities set her apart from her peers.
Sự bình thản của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp.
impassivities can sometimes be misinterpreted as lack of emotion.
Sự bình thản đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu cảm xúc.
his impassivities during negotiations led to a successful outcome.
Sự bình thản của anh ấy trong quá trình đàm phán đã dẫn đến kết quả thành công.
impassivities are often essential in high-pressure situations.
Sự bình thản thường rất quan trọng trong những tình huống áp lực cao.
emotional impassivities
sự vô cảm về mặt cảm xúc
social impassivities
sự vô cảm về mặt xã hội
cultural impassivities
sự vô cảm về mặt văn hóa
personal impassivities
sự vô cảm cá nhân
psychological impassivities
sự vô cảm về mặt tâm lý
cognitive impassivities
sự vô cảm về mặt nhận thức
physical impassivities
sự vô cảm về mặt thể chất
interpersonal impassivities
sự vô cảm giữa các cá nhân
systemic impassivities
sự vô cảm có hệ thống
his impassivities during the meeting surprised everyone.
Sự bình thản của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.
she maintained her impassivities despite the chaos around her.
Cô ấy vẫn giữ được sự bình thản của mình bất chấp sự hỗn loạn xung quanh.
the teacher's impassivities helped calm the students down.
Sự bình thản của giáo viên đã giúp trấn an các học sinh.
his impassivities were mistaken for indifference.
Sự bình thản của anh ấy bị nhầm là thờơ.
in times of crisis, her impassivities proved to be an asset.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bình thản của cô ấy đã chứng tỏ là một tài sản.
they admired his impassivities in the face of adversity.
Họ ngưỡng mộ sự bình thản của anh ấy trước nghịch cảnh.
her impassivities set her apart from her peers.
Sự bình thản của cô ấy khiến cô ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp.
impassivities can sometimes be misinterpreted as lack of emotion.
Sự bình thản đôi khi có thể bị hiểu lầm là thiếu cảm xúc.
his impassivities during negotiations led to a successful outcome.
Sự bình thản của anh ấy trong quá trình đàm phán đã dẫn đến kết quả thành công.
impassivities are often essential in high-pressure situations.
Sự bình thản thường rất quan trọng trong những tình huống áp lực cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay